Viet Thong Vietnam Trade & Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tm Và Sx Việt Thống Nhất
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$1.67M
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100315301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER3HYNW |
| 成立日期 | 2001-06-26 |
| 联系地址 | Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ SX VIỆT THỐNG NHẤT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842723779588 |
| 传真 | 0723779568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 305.976亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 060120 | 活植物及根茎 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 57 | $1.45M |
| 越南 | 7 | $221.2K |
| 日本 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great River Food | 美国 | 54 | $1.44M | 高淀粉木薯、其他玉米 |
| Great River Food | 越南 | 7 | $221.2K | 其他冷冻鱼、高淀粉木薯 |
| Rice Field Corp. | 美国 | 3 | $10.4K | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
| Rice Field Corp | 日本 | 1 | $3.8K | 食品机械零件 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 高淀粉木薯 | GREAT RIVER FOOD | 美国 | $7.9K |
| 2026-04-06 | 高淀粉木薯 | GREAT RIVER FOOD | 美国 | $9.4K |
| 2026-04-06 | 高淀粉木薯 | GREAT RIVER FOOD | 美国 | $9.5K |
| 2026-03-27 | 其他玉米 | GREAT RIVER FOOD | 美国 | $418 |
| 2026-03-27 | 其他玉米 | GREAT RIVER FOOD | 美国 | $378 |
| 2026-03-27 | 高淀粉木薯 | GREAT RIVER FOOD | 美国 | $2.0K |
| 2026-03-27 | 其他玉米 | GREAT RIVER FOOD | 美国 | $4.4K |
| 2026-03-27 | 其他鲜蘑菇 | GREAT RIVER FOOD | 美国 | $38.6K |
| 2026-03-17 | 高淀粉木薯 | GREAT RIVER FOOD | 美国 | $4.5K |
| 2026-03-17 | 其他冷冻蔬菜 | GREAT RIVER FOOD | 美国 | $10.7K |