GIAI NINH COMMERCIALS & SERVICES COMMERCIALS CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 木薯食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ GIAI NINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$41.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301082659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMP49X03 |
| 成立日期 | 2019-02-25 |
| 联系地址 | Khu phố Rích Gạo, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIAI NINH |
| 企业英文名称 | GIAI NINH COMMERCIALS AND SERVICES COMMERCIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Rích Gạo, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0396445822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 846596 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $41.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG CITY CHAORUN TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $23.9K | 纸容器制造机、纸张切割机 |
| BEIJING XIANGSHAN ESSENCE & FLAVOR CO LTD | 中国 | 1 | $14.8K | 食品香料 |
| WUZHI SAIFUTE FOOD CO LTD | 中国 | 1 | $2.3K | 木薯食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 木薯食品制剂 | WUZHI SAIFUTE FOOD CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-17 | 食品香料 | BEIJING XIANGSHAN ESSENCE & FLAVOR CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-17 | 食品香料 | BEIJING XIANGSHAN ESSENCE & FLAVOR CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-04-17 | 食品香料 | BEIJING XIANGSHAN ESSENCE & FLAVOR CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-17 | 食品香料 | BEIJING XIANGSHAN ESSENCE & FLAVOR CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-07-12 | 木工机床 | PINGXIANG CITY CHAORUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $17.9K |
| 2023-07-12 | 其他木工机床 | PINGXIANG CITY CHAORUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.1K |