VINH PHUC ELECTRICAL MECHANICAL INSTALLATION CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lắp Đặt Cơ Điện Vĩnh Phúc
8
进口笔数
0
出口笔数
$464.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312056287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJTYT44S |
| 成立日期 | 2012-11-17 |
| 联系地址 | A5/8 Đường 429, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LẮP ĐẶT CƠ ĐIỆN VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | VINH PHUC ELECTRICAL MECHANICAL INSTALLATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/214C Hẻm 662 Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 电话 | +84902140679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $452.1K |
| 美国 | 1 | $12.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | 5 | $426.7K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| FLUKO EQUIPMENT SHANGHAI CO LTD | 中国 | 1 | $14.8K | 混合机、机械密封件 |
| RAPTOR SUPPLIES LTD | 美国 | 1 | $12.2K | 其他工业用纺织品、其他塑料制品 |
| SAINT B GIGA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $10.6K | 锂离子电池、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 阀门龙头 | RAPTOR SUPPLIES LTD | 美国 | $12.2K |
| 2025-09-19 | 锂离子电池 | SAINT B GIGA PTE LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-01-13 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $38.9K |
| 2025-01-13 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $38.9K |
| 2025-01-13 | 其他高压电路装置 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $1 |
| 2024-11-20 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $34.5K |
| 2024-11-20 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $34.5K |
| 2024-11-20 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $34.5K |
| 2024-11-20 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $34.5K |
| 2024-11-20 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $15.3K |