Eastern Star Trading & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Sao Phương Đông
81
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103472935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RXWF15 |
| 成立日期 | 2009-03-04 |
| 联系地址 | Số 226/8 Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SAO PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02438518986 |
| 邮箱 | saophuongdong2009@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.60M |
| 马来西亚 | 9 | $426.6K |
| 韩国 | 5 | $295.8K |
| 日本 | 3 | $214.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Reachong Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 20 | $619.9K | 土方机械零件、传动部件 |
| Reachong Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 27 | $575.9K | 土方机械零件、传动部件 |
| Kiswire Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $426.6K | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| Kiswire Ltd. | 韩国 | 5 | $295.8K | 钢绞线缆、合金钢线材 |
| Wing Fat Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $214.6K | 自推进起重机、其他升降机械 |
| Liaocheng Suny International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $182.4K | 可互换工具、铸铁管材 |
| Yanggu Haoquan Rock Tools Co., Ltd. | 中国 | 7 | $159.7K | 土方机械零件、岩石钻具 |
| Dalian Reachong Machinery Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $30.4K | 土方机械零件、传动部件 |
| Luoyang Longda Bearing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.6K | 齿轮及变速器、滚珠轴承 |
| Dalian ZhaoHua Construction & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 土方机械零件、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 土方机械零件 | DALIAN REACHONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 土方机械零件 | DALIAN REACHONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 土方机械零件 | DALIAN REACHONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 土方机械零件 | DALIAN REACHONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 土方机械零件 | DALIAN REACHONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 土方机械零件 | DALIAN REACHONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 土方机械零件 | DALIAN REACHONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 土方机械零件 | DALIAN REACHONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 土方机械零件 | DALIAN REACHONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 土方机械零件 | DALIAN REACHONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |