DCORP Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 收银机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Dcorp
24
进口笔数
0
出口笔数
$180.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305798714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XDMAY2 |
| 成立日期 | 2008-06-23 |
| 联系地址 | 23 - 25 Trần Nhật Duật, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DCORP |
| 企业英文名称 | DCORP TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 5, Số 15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02873037878 |
| 邮箱 | hr@dcorp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847050 | 收银机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $156.9K |
| 中国 | 8 | $22.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okpos Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $88.3K | 收银机、机器零件 |
| AROOT Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $52.0K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Guangdong Touchkit Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.7K | 含CPU和I/O的ADP设备、收银机 |
| Posbank Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $17.0K | 收银机、机器零件 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| UNIFORM INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 1 | $1.5K | 数据处理机、其他电子IC |
| Shin Heung Precision Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $911 | 其他钢铁制品、收银机 |
| Vision AIoT (Zhuhai Hengqin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 收银机 |
| BIRCH TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 1 | $70 | 单功能打印机、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他印刷机零件 | AROOT Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-01-21 | 其他印刷机零件 | AROOT Co., Ltd. | 韩国 | $750 |
| 2025-12-24 | 其他自动数据处理系统 | Shin Heung Precision Co., Ltd. | 韩国 | $435 |
| 2025-12-24 | 其他自动数据处理系统 | Shin Heung Precision Co., Ltd. | 韩国 | $294 |
| 2025-12-24 | 非CRT显示器 | Shin Heung Precision Co., Ltd. | 韩国 | $91 |
| 2025-12-24 | 非CRT显示器 | Shin Heung Precision Co., Ltd. | 韩国 | $91 |
| 2025-12-01 | 收银机 | Guangdong Touchkit Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2025-10-27 | 存储单元 | Posbank Co., Ltd. | 韩国 | $336 |
| 2025-10-27 | 存储单元 | Posbank Co., Ltd. | 韩国 | $800 |
| 2025-10-27 | 存储单元 | Posbank Co., Ltd. | 韩国 | $558 |