Invesco Vietnam Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 燃油分配泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Invesco Việt Nam
41
进口笔数
1
出口笔数
$740.4K
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2023-02-24
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104540313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFP3YUP0 |
| 成立日期 | 2010-03-23 |
| 联系地址 | Số 123, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ INVESCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INVESCO VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 123, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84913022757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 29 | $668.4K |
| 中国 | 10 | $70.6K |
| 美国 | 2 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Piusi S.p.A. | 意大利 | 25 | $605.3K | 泵零件、燃油分配泵 |
| Yongjia Aocheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $36.5K | 泵零件、燃油分配泵 |
| PIU S.P.A. | 1 | $35.2K | 燃油分配泵、手动计量泵 | |
| Zhangjiagang MC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| G.M.P. S.p.A. | 意大利 | 2 | $18.0K | 其他离心泵、燃油分配泵 |
| Guangzhou Hyplast Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 8477机器零件、发动机泵 |
| Piusi S.p.A. | 1 | $5.6K | 燃油分配泵、内燃机滤油器 | |
| RAASM S.p.A. | 意大利 | 1 | $4.3K | 其他泵和提升机、液体流量计 |
| Great Plains Industries, Inc. | 美国 | 2 | $1.4K | 液体计量表、其他泵和提升机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 增塑PVC混合物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 手动计量泵 | YONGJIA AOCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-03-26 | 燃油分配泵 | YONGJIA AOCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $825 |
| 2026-03-26 | 燃油分配泵 | YONGJIA AOCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-03-26 | 硫化橡胶软管 | YONGJIA AOCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-03-26 | 燃油分配泵 | YONGJIA AOCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-26 | 硫化橡胶软管 | YONGJIA AOCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-03-26 | 液体流量计 | YONGJIA AOCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-03-26 | 硫化橡胶软管 | YONGJIA AOCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-03-26 | 硫化橡胶软管 | YONGJIA AOCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-03-26 | 硫化橡胶管 | YONGJIA AOCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $252 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-24 | 混合机 | CONG TY TNHH MTV MASUDA VINYL VIET NAM | 越南 | $1.8K |