The Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thế Nguyễn
40
进口笔数
0
出口笔数
$352.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104938513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NG80GT |
| 成立日期 | 2010-10-07 |
| 联系地址 | B15, tổ 58, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ NGUYỄN |
| 企业英文名称 | THE NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B15, tổ 58, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462696373 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 600121 | 棉毛圈织物 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $306.7K |
| 泰国 | 5 | $38.0K |
| 韩国 | 1 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 8b5ae8aad80419efe5863f541ce631aa | 31 | $306.3K | ||
| Shanghai Garment Group Import And Export Corp | 泰国 | 1 | $24.4K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| B & B Solimec Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $13.6K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| SUISUN CO LTD | 1 | $7.9K | 纸基研磨料 | |
| Shanghai Garment Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $333 | 织物基研磨粉 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 纸基研磨料 | SUISUN CO LTD | 韩国 | $192 |
| 2026-04-22 | 纸基研磨料 | SUISUN CO LTD | 韩国 | $116 |
| 2026-04-22 | 纸基研磨料 | SUISUN CO LTD | 韩国 | $207 |
| 2026-04-22 | 纸基研磨料 | SUISUN CO LTD | 韩国 | $216 |
| 2026-04-22 | 纸基研磨料 | SUISUN CO LTD | 韩国 | $216 |
| 2026-04-22 | 纸基研磨料 | SUISUN CO LTD | 韩国 | $192 |
| 2026-04-22 | 纸基研磨料 | SUISUN CO LTD | 韩国 | $155 |
| 2026-04-22 | 纸基研磨料 | SUISUN CO LTD | 韩国 | $116 |
| 2026-04-22 | 纸基研磨料 | SUISUN CO LTD | 韩国 | $260 |
| 2026-04-22 | 纸基研磨料 | SUISUN CO LTD | 韩国 | $110 |