Q2 JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非热带木门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SATIS GROUP
1
进口笔数
0
出口笔数
$68.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315474518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYVMH77 |
| 成立日期 | 2019-01-11 |
| 联系地址 | 153/20 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SATIS GROUP |
| 企业英文名称 | SATIS GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 43 Tạ Hiện, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02839302855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441829 | 非热带木门 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $68.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN RAD PREFABS CO LTD | 中国 | 1 | $68.1K | 卧室木家具、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 非热带木门 | FOSHAN RAD PREFABS CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-09-19 | 数据处理机 | FOSHAN RAD PREFABS CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-09-19 | 木制厨房家具 | FOSHAN RAD PREFABS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-09-19 | 卧室木家具 | FOSHAN RAD PREFABS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-09-19 | 卧室木家具 | FOSHAN RAD PREFABS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-09-19 | 卧室木家具 | FOSHAN RAD PREFABS CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-09-19 | 其他木家具 | FOSHAN RAD PREFABS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-19 | 其他木家具 | FOSHAN RAD PREFABS CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-09-19 | 软垫木座椅 | FOSHAN RAD PREFABS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-09-19 | 卧室木家具 | FOSHAN RAD PREFABS CO LTD | 中国 | $1.5K |