No. 1 Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NO.1
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$36.0K
出口金额
—
最近进口
2024-11-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001761907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXC3EC4W |
| 成立日期 | 2023-09-14 |
| 联系地址 | Thôn Bình Hoà, Xã Ea M'nang, Huyện Cư M'gar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NO.1 |
| 企业英文名称 | XNK NO.1 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Hoà, Xã Ea M'Droh, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84564243269 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿曼 | 1 | $17.4K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $9.7K |
| 巴林 | 1 | $8.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alhanoon International Co. | 阿曼 | 1 | $17.4K | 其他木炭 |
| Nukhbat Almustahlek For Trading Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $9.7K | 聚合木燃料、非针叶燃料木 |
| Global Choice General Trading | 巴林 | 1 | $8.9K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 其他木炭 | ALHANOON INTERNATIONAL CO | 阿曼 | $17.4K |
| 2024-08-17 | 非针叶燃料木 | NUKHBAT ALMUSTAHLEK FOR TRADING LTD | 沙特阿拉伯 | $3.6K |
| 2024-08-17 | 非针叶燃料木 | NUKHBAT ALMUSTAHLEK FOR TRADING LTD | 沙特阿拉伯 | $6.1K |
| 2024-01-06 | 其他木炭 | Global Choice General Trading | 巴林 | $8.9K |