Prime Vinh Phuc Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần PRIME - Vĩnh Phúc
- 邮箱51
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$1.29M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500173773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7U264NW |
| 成立日期 | 2015-01-26 |
| 联系地址 | Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PRIME - VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | PRIME - VINH PHUC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Chế biến nguyên liệu khô (sản xuất nguyên liệu xương, engobe để sản xuất gạch ốp lát) - Sản xuất men Frit (- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02113866637 |
| 传真 | 02113887347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 33 | $898.9K |
| 越南 | 7 | $156.3K |
| 菲律宾 | 6 | $72.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $58.2K |
| 孟加拉国 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCG Ceramics Public Company Limited | 泰国 | 29 | $849.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| PT Keramika Indonesia Asosiasi Tbk | 印度尼西亚 | 7 | $208.8K | 玻璃粉/粒、可玻化搪瓷 |
| Mariwasa Siam Ceramics Inc. | 美国 | 6 | $63.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、钠硅酸盐 |
| Sosuco Ceramic Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $49.3K | 玻璃粉/粒、可玻化搪瓷 |
| SCG Ceramics Public Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41.5K | 其他杀鼠剂、可玻化搪瓷 |
| Mariwasa Siam Ceramics Inc. | 菲律宾 | 2 | $31.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、玻璃粉/粒 |
| CHINA GLAZE BANGLADESH LTD | 1 | $15.8K | 玻璃粉/粒 | |
| Sosuco Ceramic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.5K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| SCG ROOFING CO LTD | 1 | $10.6K | 可玻化搪瓷 | |
| China Glaze Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $5.5K | 玻璃粉/粒、石英 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 可玻化搪瓷 | SCG Ceramics Public Company Limited | 泰国 | $41.3K |
| 2026-04-29 | 可玻化搪瓷 | SCG Ceramics Public Company Limited | 泰国 | $20.8K |
| 2026-04-29 | 玻璃粉/粒 | SCG Ceramics Public Company Limited | 泰国 | $21.4K |
| 2026-04-16 | 可玻化搪瓷 | SCG Ceramics Public Company Limited | 泰国 | $6.5K |
| 2026-04-16 | 可玻化搪瓷 | SCG Ceramics Public Company Limited | 泰国 | $3.1K |
| 2026-04-16 | 可玻化搪瓷 | SCG Ceramics Public Company Limited | 泰国 | $16.5K |
| 2026-04-16 | 可玻化搪瓷 | SCG Ceramics Public Company Limited | 泰国 | $8.8K |
| 2026-04-15 | 玻璃粉/粒 | SCG Ceramics Public Company Limited | 泰国 | $32.1K |
| 2026-04-15 | 可玻化搪瓷 | SCG Ceramics Public Company Limited | 泰国 | $27.5K |
| 2026-04-15 | 可玻化搪瓷 | SCG Ceramics Public Company Limited | 泰国 | $41.3K |