Kachi Mizu Hanoi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KACHI MIZU Hà NộI
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$816.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110430291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19SE58E |
| 成立日期 | 2023-07-27 |
| 联系地址 | Số 42, ngõ 162, đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KACHI MIZU HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | KACHI MIZU HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42, ngõ 162, đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 0976312468 |
| 邮箱 | dinhthangubqn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 65 | $811.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Conhira Co., Ltd. | 越南 | 66 | $816.9K | 其他钢铁制品、8425机械零件 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 功能机器零件 | CONHIRA CO.,LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 滑轮飞轮 | CONHIRA CO.,LTD | 日本 | $10.1K |
| 2026-04-11 | 泵零件 | CONHIRA CO.,LTD | — | $2.8K |
| 2026-04-11 | 泵零件 | CONHIRA CO.,LTD | — | $388 |
| 2026-04-11 | 泵零件 | CONHIRA CO.,LTD | — | $405 |
| 2026-04-11 | 泵零件 | CONHIRA CO.,LTD | — | $417 |
| 2026-04-11 | 泵零件 | CONHIRA CO.,LTD | — | $385 |
| 2026-04-11 | 泵零件 | CONHIRA CO.,LTD | — | $427 |
| 2026-04-11 | 泵零件 | CONHIRA CO.,LTD | — | $375 |
| 2026-03-27 | 泵零件 | CONHIRA CO.,LTD | 日本 | $9.5K |