TY Orgafood Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI TY
6
进口笔数
0
出口笔数
$235.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108219968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0CH0HE |
| 成立日期 | 2018-04-09 |
| 联系地址 | Số 41 Đường Tây Hồ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TY |
| 企业英文名称 | TY SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự R11.07 Eden Rose, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904258688 |
| 邮箱 | office@tyorgafood.com.vn |
| 官网 | tyorgafood.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 6 | $235.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpine Health Mfg New Zealand Ltd | 新西兰 | 6 | $235.1K | 其他非酒精饮料、婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 婴幼儿食品 | Alpine Health Mfg New Zealand Ltd | 新西兰 | $498 |
| 2026-04-10 | 婴幼儿食品 | Alpine Health Mfg New Zealand Ltd | 新西兰 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 婴幼儿食品 | Alpine Health Mfg New Zealand Ltd | 新西兰 | $367 |
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | Alpine Health Mfg New Zealand Ltd | 新西兰 | $6.1K |
| 2026-04-10 | 婴幼儿食品 | Alpine Health Mfg New Zealand Ltd | 新西兰 | $4.5K |
| 2026-04-10 | 婴幼儿食品 | Alpine Health Mfg New Zealand Ltd | 新西兰 | $906 |
| 2026-04-10 | 婴幼儿食品 | Alpine Health Mfg New Zealand Ltd | 新西兰 | $367 |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | Alpine Health Mfg New Zealand Ltd | 新西兰 | $697 |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | Alpine Health Mfg New Zealand Ltd | 新西兰 | $404 |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | Alpine Health Mfg New Zealand Ltd | 新西兰 | $518 |