TIMES VN Human Supply & Training Co., Ltd. Lang Son Branch
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐàO TạO Và CUNG ứNG NHâN LựC TIMES VN - CHI NHáNH LạNG SơN
3
进口笔数
0
出口笔数
$132.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2400917147-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP79FHK6 |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Thôn Bảo Đài 1, Xã Hòa Thắng, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ CUNG ỨNG NHÂN LỰC TIMES VN - CHI NHÁNH LẠNG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Bảo Đài 1, Xã Tuấn Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0346526888 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 846596 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $132.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Minglun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $108.4K | 谷物加工机械、饲料制备机 |
| Henan Dexing Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 非电动叉车、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-05 | 非自走式叉车 | HENAN DEXING MACHINERY EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-05-05 | 其他机械铲 | HENAN DEXING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-05-05 | 重型称重机 | HENAN DEXING MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-04-24 | 其他钢铁制品 | JINAN MING LUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-04-24 | 其他钢铁制品 | JINAN MING LUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-04-07 | 皮带输送机 | JINAN MING LUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-04-07 | 包装机械 | JINAN MING LUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-04-07 | 工业干燥机 | JINAN MING LUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2023-04-07 | 皮带输送机 | JINAN MING LUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-04-07 | 木材加工压机 | JINAN MING LUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.7K |