Lien Viet Services Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Liên Việt
43
进口笔数
2
出口笔数
$234.5K
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2024-08-08
最近出口
21
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310139192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3ESFP4 |
| 成立日期 | 2010-07-14 |
| 联系地址 | 4 Trần Văn Hoàng, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | LIEN VIET SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4 Trần Văn Hoàng, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84906130140 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844391 | 印刷机零件 |
| 110220 | 玉米粉 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 15 | $75.0K |
| 中国 | 7 | $50.5K |
| 墨西哥 | 11 | $37.7K |
| 葡萄牙 | 2 | $33.5K |
| 德国 | 9 | $17.4K |
| 美国 | 2 | $12.9K |
| 土耳其 | 2 | $4.2K |
| 意大利 | 3 | $2.4K |
| 奥地利 | 1 | $276 |
| 日本 | 2 | $177 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $1.2K |
| 葡萄牙 | 1 | $260 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fimor S.A.S. | 法国 | 15 | $75.0K | 聚氨酯泡沫塑料、印刷机零件 |
| Guangzhou Daan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.5K | 音频设备零件、电池收音机 |
| KTK, Lda. | 葡萄牙 | 3 | $34.4K | 其他印刷机、其他钢铁链 |
| Honeyville, Inc. | 墨西哥 | 2 | $15.8K | 玉米粉 |
| Sodif S.A. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $15.0K | 玉米粉、豆类蔬菜粉 |
| Honeyville, Inc. | 美国 | 2 | $12.9K | 玉米粉 |
| Walz Schenk Druckmaschinen GmbH | 德国 | 2 | $8.9K | 其他印刷机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Heinz Walz GmbH | 德国 | 2 | $8.7K | 光学辐射仪器、其他印刷机零件 |
| ZSK Montagetechnik GmbH | 德国 | 2 | $3.5K | 机器零件(非成圈)、其他橡胶带 |
| Tequila Centinela | 墨西哥 | 2 | $211 | 其他酒精饮料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rajlakshmi Cotton Mills Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.2K | 印刷标签、机织标签 |
| KTK, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $260 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 食品机械零件 | TORTIMAQ Y DISENO S DE RL | 墨西哥 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 食品机械零件 | TORTIMAQ Y DISENO S DE RL | 墨西哥 | $243 |
| 2026-04-08 | 食品机械零件 | TORTIMAQ Y DISENO S DE RL | 墨西哥 | $218 |
| 2026-04-08 | 食品机械零件 | TORTIMAQ Y DISENO S DE RL | 墨西哥 | $243 |
| 2026-04-08 | 食品机械零件 | TORTIMAQ Y DISENO S DE RL | 墨西哥 | $58 |
| 2026-04-08 | 食品机械零件 | TORTIMAQ Y DISENO S DE RL | 墨西哥 | $218 |
| 2026-04-08 | 食品机械零件 | TORTIMAQ Y DISENO S DE RL | 墨西哥 | $218 |
| 2026-04-08 | 食品机械零件 | TORTIMAQ Y DISENO S DE RL | 墨西哥 | $180 |
| 2026-04-08 | 食品机械零件 | TORTIMAQ Y DISENO S DE RL | 墨西哥 | $218 |
| 2026-04-08 | 食品机械零件 | TORTIMAQ Y DISENO S DE RL | 墨西哥 | $156 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 非玻璃化转印纸 | THE RAJLAKSHMI COTTON MILLS PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2024-08-01 | 电力控制板 | KTK LDA | 葡萄牙 | $231 |
| 2024-08-01 | 电力控制板 | KTK LDA | 葡萄牙 | $29 |