Lien Viet Services Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 印刷机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Liên Việt

43
进口笔数
2
出口笔数
$234.5K
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2024-08-08
最近出口
21
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $131 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $337 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $848 · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $594 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $131 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $337 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $848 · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $594 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310139192
企查查编码QVND3ESFP4
成立日期2010-07-14
联系地址4 Trần Văn Hoàng, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LIÊN VIỆT
企业英文名称LIEN VIET SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址4 Trần Văn Hoàng, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột
电话+84906130140
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844391印刷机零件
110220玉米粉
220890其他酒精饮料
902910计量计数器
731822非螺纹垫圈
850440静止变流器
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
820890其他机器刀具
844399其他印刷机零件

出口

HS 编码产品
490890非玻璃化转印纸
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国15$75.0K
中国7$50.5K
墨西哥11$37.7K
葡萄牙2$33.5K
德国9$17.4K
美国2$12.9K
土耳其2$4.2K
意大利3$2.4K
奥地利1$276
日本2$177

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$1.2K
葡萄牙1$260

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fimor S.A.S.法国15$75.0K聚氨酯泡沫塑料、印刷机零件
Guangzhou Daan Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$35.5K音频设备零件、电池收音机
KTK, Lda.葡萄牙3$34.4K其他印刷机、其他钢铁链
Honeyville, Inc.墨西哥2$15.8K玉米粉
Sodif S.A. de C.V.墨西哥3$15.0K玉米粉、豆类蔬菜粉
Honeyville, Inc.美国2$12.9K玉米粉
Walz Schenk Druckmaschinen GmbH德国2$8.9K其他印刷机零件、钢铁螺钉螺栓
Heinz Walz GmbH德国2$8.7K光学辐射仪器、其他印刷机零件
ZSK Montagetechnik GmbH德国2$3.5K机器零件(非成圈)、其他橡胶带
Tequila Centinela墨西哥2$211其他酒精饮料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rajlakshmi Cotton Mills Pvt. Ltd.印度1$1.2K印刷标签、机织标签
KTK, Lda.葡萄牙1$260电力控制板

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08食品机械零件TORTIMAQ Y DISENO S DE RL墨西哥$1.8K
2026-04-08食品机械零件TORTIMAQ Y DISENO S DE RL墨西哥$243
2026-04-08食品机械零件TORTIMAQ Y DISENO S DE RL墨西哥$218
2026-04-08食品机械零件TORTIMAQ Y DISENO S DE RL墨西哥$243
2026-04-08食品机械零件TORTIMAQ Y DISENO S DE RL墨西哥$58
2026-04-08食品机械零件TORTIMAQ Y DISENO S DE RL墨西哥$218
2026-04-08食品机械零件TORTIMAQ Y DISENO S DE RL墨西哥$218
2026-04-08食品机械零件TORTIMAQ Y DISENO S DE RL墨西哥$180
2026-04-08食品机械零件TORTIMAQ Y DISENO S DE RL墨西哥$218
2026-04-08食品机械零件TORTIMAQ Y DISENO S DE RL墨西哥$156

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-08非玻璃化转印纸THE RAJLAKSHMI COTTON MILLS PRIVATE LTD印度$1.2K
2024-08-01电力控制板KTK LDA葡萄牙$231
2024-08-01电力控制板KTK LDA葡萄牙$29

相关企业 · 同类产品

Lien Viet Services Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →