Sasuke Trading & Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 173 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI SASUKE
8
进口笔数
173
出口笔数
$301.1K
进口金额
$860.4K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-04-26
最近出口
7
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107094522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5A4KM8 |
| 成立日期 | 2015-11-10 |
| 联系地址 | Khu Cầu Gáo, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI SASUKE |
| 企业英文名称 | SASUKE TRADING AND TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngách 6, ngõ 231, đường Nguyễn Thái Học, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84962168084 |
| 邮箱 | Vuongminhhung84@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $184.7K |
| 日本 | 6 | $58.3K |
| 斯威士兰 | 1 | $58.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 173 | $860.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAS Technik GmbH | 德国 | 1 | $184.7K | 金属加工中心、其他金属车床 |
| 007288f2ec8efe3a21c48fa2f7e16664 | 1 | $58.1K | ||
| Engedi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $56.9K | 机械压力机、塔式起重机 |
| Kobayashi Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $646 | 机床零件及夹具 |
| Kobayashi Machinery Co., Ltd. | 1 | $484 | 机床零件附件 | |
| Leemam Machine Technology Co., Ltd. | 日本 | 2 | $150 | 其他测量仪器 |
| Over Racing Projects Co., Ltd. | 日本 | 1 | $110 | 其他铝制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Over Racing Projects Co., Ltd. | 日本 | 56 | $586.0K | 摩托车及配件、其他铝制品 |
| Astir Co., Ltd. | 日本 | 99 | $237.4K | 功能机器零件、其他铝制品 |
| Leeman Machine Technology Co., Ltd. | 日本 | 8 | $15.8K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Mirai Aid Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.2K | 泵及压缩机零件、功能机器零件 |
| VOICE CO.,LTD | 日本 | 2 | $7.1K | 功能机器零件 |
| KNB Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.9K | 功能机器零件 |
| Vina Techno Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.3K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| G Seema Llc | 日本 | 1 | $404 | 功能机器零件 |
| Nango Co., Ltd. | 日本 | 1 | $271 | 其他钢铁制品 |
| Leeman Machine Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $81 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 金属加工中心 | SAS TECHNIK GMBH | 瑞士 | $103.9K |
| 2026-01-21 | 金属加工中心 | SAS TECHNIK GMBH | 瑞士 | $80.8K |
| 2025-10-30 | 机床零件附件 | KOBAYASHI MACHINERY CO LTD | 日本 | $161 |
| 2025-10-30 | 机床零件附件 | KOBAYASHI MACHINERY CO LTD | 日本 | $161 |
| 2025-10-30 | 机床零件附件 | KOBAYASHI MACHINERY CO LTD | 日本 | $161 |
| 2025-08-15 | 金属加工中心 | PERCY MARTIN LTD | 斯威士兰 | $58.1K |
| 2025-05-07 | 其他测量仪器 | LEEMAM MACHINE TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $75 |
| 2025-05-07 | 其他测量仪器 | LEEMAM MACHINE TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $75 |
| 2024-08-23 | 机床零件及夹具 | Kobayashi Machinery Co., Ltd. | 日本 | $646 |
| 2023-12-11 | 数控卧式车床 | ENGEDI CO LTD | 日本 | $56.9K |
出口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 摩托车及配件 | Over Racing Projects Co., Ltd. | 日本 | $6.6K |
| 2026-04-17 | 功能机器零件 | Astir Co., Ltd. | 日本 | $927 |
| 2026-04-17 | 功能机器零件 | Astir Co., Ltd. | 日本 | $417 |
| 2026-04-17 | 功能机器零件 | Astir Co., Ltd. | 日本 | $525 |
| 2026-04-09 | 功能机器零件 | Astir Co., Ltd. | 日本 | $173 |
| 2026-04-08 | 摩托车及配件 | Over Racing Projects Co., Ltd. | 日本 | $325 |
| 2026-04-08 | 摩托车及配件 | Over Racing Projects Co., Ltd. | 日本 | $336 |
| 2026-04-08 | 摩托车及配件 | Over Racing Projects Co., Ltd. | 日本 | $325 |
| 2026-04-08 | 摩托车及配件 | Over Racing Projects Co., Ltd. | 日本 | $259 |
| 2026-04-08 | 摩托车及配件 | Over Racing Projects Co., Ltd. | 日本 | $259 |