An Thuan Phat Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS AN THUậN PHáT
123
进口笔数
0
出口笔数
$3.07M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700869243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH346RAS |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | Xóm 7, Xã Liêm Chung, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS AN THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THUAN PHAT LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 7, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 02253581268 |
| 邮箱 | xnkanthuanphat.68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 551421 | 涤棉机织布 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $3.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Jinxin Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.44M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、PVC涂层织物 |
| Suzhou Pinyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 34 | $982.6K | 处理纺织物、PVC涂层织物 |
| Shaoxing Keqiao Donghuan Knitting Co., Ltd. | 中国 | 16 | $246.5K | 弹性针织布、耐火混合料 |
| Fujian Zhuo Wanfeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $213.1K | PVC泡沫板、其他鞋靴 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $116.0K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 弹性针织布 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $16.8K |
| 2024-06-27 | 喷枪 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $735 |
| 2024-06-18 | 聚合物胶粘剂 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-05-13 | 泡沫聚氯乙烯板 | PINGXIANG JINXIN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2024-05-04 | 网眼薄纱织物 | SUZHOU PINYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-02 | 涤棉机织布 | SUZHOU PINYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2024-05-02 | PVC涂层织物 | SUZHOU PINYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2024-05-02 | PVC涂层织物 | SUZHOU PINYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2024-05-02 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU PINYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-04-23 | 泡沫聚氯乙烯板 | PINGXIANG JINXIN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $53.6K |