Garmenttech Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 工业自动缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GARMENTTECH
47
进口笔数
0
出口笔数
$517.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313983862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQK07BG2 |
| 成立日期 | 2016-08-26 |
| 联系地址 | 303/46 Đường Dương Thị Mười, Khu Phố 9, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GARMENTTECH |
| 企业英文名称 | GARMENTTECH SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 303/46 Đường Dương Thị Mười, Khu Phố 9, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84904455139 |
| 邮箱 | congnghemay@live.com |
| 官网 | garmenttech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $517.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rongyi Intelligent Technology (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $195.7K | 工业自动缝纫机、其他功能机器 |
| Hangzhou Shengqi Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $103.2K | 纺织物处理机、8451机器零件 |
| Sichuan KISAE Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 8 | $85.0K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Anhui Light Industries International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $75.3K | 塑纺容器、塑料封口件 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $29.3K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| IMB Automation Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.0K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Ningbo Shanqiu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 纺织物处理机 | HANGZHOU SHENGQI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-03 | 纺织物处理机 | HANGZHOU SHENGQI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-02-25 | 纺织物处理机 | RONGYI INTELLIGENT TECHNOLOGY (NANTONG) CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-25 | 非家用缝纫机 | RONGYI INTELLIGENT TECHNOLOGY (NANTONG) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-25 | 其他功能机器 | RONGYI INTELLIGENT TECHNOLOGY (NANTONG) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-24 | 纺织物处理机 | HANGZHOU SHENGQI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-01-29 | 单功能打印机 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-29 | 单功能打印机 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-21 | 工业自动缝纫机 | RONGYI INTELLIGENT TECHNOLOGY (NANTONG) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-21 | 工业自动缝纫机 | RONGYI INTELLIGENT TECHNOLOGY (NANTONG) CO LTD | 中国 | $8.0K |