Yong Long Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHANG THịNH PHáT VIệT NAM
122
进口笔数
0
出口笔数
$12.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702975210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0JVM09 |
| 成立日期 | 2021-04-26 |
| 联系地址 | 376, Nguyễn Đức Thuận, tổ 73, khu 5, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHANG THỊNH PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KHANG THINH PHAT VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 376, Nguyễn Đức Thuận, tổ 73, khu 5, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977228668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 122 | $12.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jianlong Heqiao (Ningbo) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 54 | $5.79M | 可发泡聚苯乙烯、运输集装箱 |
| Wuxi Xingda New Foam Plastics Materials Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.94M | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| Jiangsu Sunchem New Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.00M | 可发泡聚苯乙烯 |
| Norbright Investment Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $613.1K | 可发泡聚苯乙烯、甲酸盐 |
| Grand Oil & Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $562.9K | 可发泡聚苯乙烯 |
| FUSHUN DARUWIN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | 5 | $421.9K | 可发泡聚苯乙烯 |
| Juli International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $279.5K | 可发泡聚苯乙烯、铝合金型材 |
| Jiangsu Leasty Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $262.1K | 可发泡聚苯乙烯、非泡沫塑料片 |
| Norbright Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $151.9K | 亚硫酸钠、其他杀鼠剂 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.8K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 可发泡聚苯乙烯 | FUSHUN DARUWIN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $39.8K |
| 2026-04-25 | 可发泡聚苯乙烯 | FUSHUN DARUWIN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $39.8K |
| 2026-04-25 | 可发泡聚苯乙烯 | FUSHUN DARUWIN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $42.1K |
| 2026-04-25 | 可发泡聚苯乙烯 | FUSHUN DARUWIN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $42.1K |
| 2026-04-23 | 可发泡聚苯乙烯 | NORBRIGHT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $80.1K |
| 2026-04-23 | 可发泡聚苯乙烯 | NORBRIGHT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $80.1K |
| 2026-04-17 | 可发泡聚苯乙烯 | NORBRIGHT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $120.1K |
| 2026-04-17 | 可发泡聚苯乙烯 | NORBRIGHT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $120.1K |
| 2026-04-02 | 可发泡聚苯乙烯 | FUSHUN DARUWIN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-02 | 可发泡聚苯乙烯 | FUSHUN DARUWIN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $25.5K |