AN HAI PRODUCTION TRADING & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ AN HảI
3
进口笔数
24
出口笔数
$24.1K
进口金额
$25.2K
出口金额
2023-02-14
最近进口
2026-03-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107988671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36QN31T |
| 成立日期 | 2017-09-07 |
| 联系地址 | Số 26, LK 42, KĐT Vân Canh, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN HẢI |
| 企业英文名称 | AN HAI PRODUCTION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, LK 42, KĐT Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84982877474 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $24.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $25.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 3 | $24.1K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | 24 | $25.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-14 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2023-02-14 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2023-02-14 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $119 |
| 2023-02-14 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $275 |
| 2023-02-14 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $188 |
| 2023-02-14 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $158 |
| 2023-02-14 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $323 |
| 2023-02-14 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $66 |
| 2023-02-14 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $46 |
| 2023-02-14 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $67 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 非螺纹垫圈 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-03-28 | 钢铁螺钉螺栓 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-03-28 | 钢铁螺钉螺栓 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-03-28 | 钢铁螺钉螺栓 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-03-28 | 钢铁螺钉螺栓 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-03-28 | 钢铁螺钉螺栓 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-03-28 | 非螺纹垫圈 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-03-28 | 钢铁螺钉螺栓 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-03-28 | 钢铁螺钉螺栓 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-03-28 | 钢铁螺钉螺栓 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $64 |