Dinh Vu Trading Service Industrial Gas Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 氮

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Khí Công Nghiệp Đình Vũ

3
进口笔数
74
出口笔数
$40.4K
进口金额
$29.1K
出口金额
2025-11-12
最近进口
2026-01-30
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $222 · 2 笔2023-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $224 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $672 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $664 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $668 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $218 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $322 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $352 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $534 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $404 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $232 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $334 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $642 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $856 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $428 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $670 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $552 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $650 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $804 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $604 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $414 · 2 笔2025-09进口 $21.1K · 1 笔出口 $206 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $248 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $207 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $414 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $222 · 2 笔2023-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $224 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $672 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $664 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $668 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $218 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $322 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $352 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $534 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $404 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $232 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $334 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $642 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $856 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $428 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $670 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $552 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $650 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $804 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $604 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $414 · 2 笔2025-09进口 $21.1K · 1 笔出口 $206 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $248 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $207 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $414 · 2 笔

工商档案

企业注册号0201301656
企查查编码QVN6MYN7S7
成立日期2013-06-13
联系地址Số 76 đường bao Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHÍ CÔNG NGHIỆP ĐÌNH VŨ
企业英文名称DINH VU TRADING SERVICE INDUSTRIAL GAS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 76 đường bao Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842253629979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
841360旋转排量泵
842290机械零件
848140安全阀

出口

HS 编码产品
280430
280440
280429其他稀有气体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$40.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南74$29.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Yongan Cylinder Trading Co., Ltd.中国2$34.5K钢制气罐、阀门龙头
Shanghai Beyond Cylinder & Valve Co., Ltd.中国1$5.9K钢制气罐、氩气

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Demax Cable Co., Ltd.越南72$18.4K增塑PVC混合物、塑料卷轴
Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd.越南2$10.7K20W以下固定电阻器、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12安全阀LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD中国$645
2025-11-12钢制气罐LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD中国$12.7K
2025-09-24钢制气罐LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD中国$21.1K
2023-11-30机械零件SHANGHAI BEYOND CYLINDER & VALVE CO LTD中国$2.8K
2023-11-30旋转排量泵SHANGHAI BEYOND CYLINDER & VALVE CO LTD中国$3.1K

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30DEMAX CABLE CO LTD越南$207
2026-01-27DEMAX CABLE CO LTD越南$207
2025-12-24DEMAX CABLE CO LTD越南$103
2025-12-23DEMAX CABLE CO LTD越南$103
2025-11-28DEMAX CABLE CO LTD越南$124
2025-11-27DEMAX CABLE CO LTD越南$124
2025-09-29DEMAX CABLE CO LTD越南$103
2025-09-27DEMAX CABLE CO LTD越南$103
2025-08-28DEMAX CABLE CO LTD越南$207
2025-08-28DEMAX CABLE CO LTD越南$207

相关企业 · 同类产品

Dinh Vu Trading Service Industrial Gas Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →