Dinh Vu Trading Service Industrial Gas Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 氮
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Khí Công Nghiệp Đình Vũ
3
进口笔数
74
出口笔数
$40.4K
进口金额
$29.1K
出口金额
2025-11-12
最近进口
2026-01-30
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201301656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MYN7S7 |
| 成立日期 | 2013-06-13 |
| 联系地址 | Số 76 đường bao Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHÍ CÔNG NGHIỆP ĐÌNH VŨ |
| 企业英文名称 | DINH VU TRADING SERVICE INDUSTRIAL GAS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 76 đường bao Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842253629979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842290 | 机械零件 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280430 | 氮 |
| 280440 | 氧 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $40.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $29.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Yongan Cylinder Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.5K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Shanghai Beyond Cylinder & Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 钢制气罐、氩气 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Demax Cable Co., Ltd. | 越南 | 72 | $18.4K | 增塑PVC混合物、塑料卷轴 |
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.7K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 安全阀 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $645 |
| 2025-11-12 | 钢制气罐 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-09-24 | 钢制气罐 | LINYI YONGAN CYLINDER TRADING CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2023-11-30 | 机械零件 | SHANGHAI BEYOND CYLINDER & VALVE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-11-30 | 旋转排量泵 | SHANGHAI BEYOND CYLINDER & VALVE CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 氮 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-01-27 | 氮 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-12-24 | 氮 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $103 |
| 2025-12-23 | 氮 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $103 |
| 2025-11-28 | 氮 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $124 |
| 2025-11-27 | 氮 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $124 |
| 2025-09-29 | 氮 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $103 |
| 2025-09-27 | 氮 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $103 |
| 2025-08-28 | 氮 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-08-28 | 氮 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $207 |