DAI HUNG TECHNOLOGY TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Thương Mại Đại Hưng
6
进口笔数
0
出口笔数
$196.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309925145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWS6K0P |
| 成立日期 | 2010-04-07 |
| 联系地址 | 860/18A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐẠI HƯNG |
| 企业英文名称 | DAI HUNG TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842835128213 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847910 | 工程机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $104.9K |
| 中国台湾 | 1 | $44.5K |
| 德国 | 2 | $37.5K |
| 中国 | 2 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAMPS SA | 比利时 | 1 | $104.9K | 泵及压缩机零件 |
| YUAN CHANG TSAY INDUSTRY CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $44.5K | 纺织传送带、阀门龙头 |
| INVENT UMWELT UND VERFAHRENSTECHNIK AG | 荷兰 | 1 | $36.2K | 泵及压缩机零件 |
| LEO GROUP PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | 1 | $7.1K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $2.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.3K | 其他离心泵、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 流量压力检测零件 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.3K |
| 2025-08-01 | 泵及压缩机零件 | INVENT UMWELT UND VERFAHRENSTECHNIK AG | 德国 | $36.2K |
| 2025-07-30 | 泵及压缩机零件 | KAMPS SA | 比利时 | $104.9K |
| 2025-07-10 | 阀门龙头 | LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-03-14 | 工程机械 | YUAN CHANG TSAY INDUSTRY CO., LTD | 中国台湾 | $44.5K |
| 2025-01-11 | 其他离心泵 | LEO GROUP PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $346 |
| 2025-01-11 | 其他离心泵 | LEO GROUP PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-11 | 其他离心泵 | LEO GROUP PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $828 |
| 2025-01-11 | 其他离心泵 | LEO GROUP PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-01-11 | 其他离心泵 | LEO GROUP PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $361 |