Rong Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 造纸染色剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RồNG MINH
10
进口笔数
0
出口笔数
$295.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313443641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25A8FA1 |
| 成立日期 | 2015-09-16 |
| 联系地址 | Số 2/46G, đường Song Hành, ấp Đình, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RỒNG MINH |
| 企业英文名称 | RONG MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/46G, đường Song Hành, ấp Đình, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84911045768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 293149 | 其他非卤化有机磷衍生物 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $251.9K |
| 中国 | 2 | $43.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREENCHEM CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | 7 | $250.1K | 造纸染色剂、其他油类添加剂 |
| Nantong Uniphos Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.1K | 其他非卤化有机磷衍生物、其他丙烯酸聚合物 |
| MING TRAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.8K | 工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 造纸染色剂 | GREENCHEM CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2026-04-28 | 造纸染色剂 | GREENCHEM CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2026-04-28 | 造纸染色剂 | GREENCHEM CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 造纸染色剂 | GREENCHEM CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 造纸染色剂 | GREENCHEM CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 造纸染色剂 | GREENCHEM CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 造纸染色剂 | GREENCHEM CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 造纸染色剂 | GREENCHEM CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 造纸染色剂 | GREENCHEM CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2026-04-28 | 造纸染色剂 | GREENCHEM CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $9.0K |