Eropsia Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EROPSIA VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$432.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110409490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TA6VYN |
| 成立日期 | 2023-07-07 |
| 联系地址 | Căn SH08-19, Dự án khu đô thị Gia Lâm – Vinhomes Ocean Park, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EROPSIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EROPSIA VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số LK:6, ngõ 39, phố Đoàn Quang Dung, Dự án đầu tư xây dựng nhà ở thấp tầng để bán và xây dựng bãi đỗ xe tại khu tái định cư, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 电话 | 0943127586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $324.6K |
| 土耳其 | 2 | $58.9K |
| 泰国 | 2 | $49.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Cocoly Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 3 | $113.6K | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
| Guizhou Tianbaofeng Original Ecology Agriculture Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.4K | 氮磷钾肥料、其他印刷品 |
| Shanghai Wintong Ecological Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.4K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Shifang Anda Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.3K | 其他肥料、磷钾肥料 |
| Napnutriscience Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $49.1K | 其他肥料、其他化学制剂 |
| Agrotar Zirai Ilacilar End. Urun Tarim Gida Vet Ilac Amb. San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $39.6K | 硫酸钾肥料 |
| Agrotar Zirai Ilac End. Urun Tarim Gida Vet. Ilac Amb. San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $19.3K | 动植物肥料、硫酸钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 硫酸钾肥料 | AGROTAR ZIRAI ILACLAR END URUN TARIM GIDA VET ILAC AMB SAN VE TIC A S | 土耳其 | $39.6K |
| 2025-06-18 | 氮磷钾肥料 | SHANDONG COCOLY FERTILIZER CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2025-06-12 | 其他肥料 | NAPNUTRISCIENCE CO., LTD | 泰国 | $16.4K |
| 2025-05-23 | 片状肥料≤10公斤 | SHANGHAI WINTONG ECOLOGICAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2025-05-23 | 片状肥料≤10公斤 | SHANGHAI WINTONG ECOLOGICAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-05-15 | 片状肥料≤10公斤 | SHIFANG ANDA CHEMICALS CO, LTD. | 中国 | $14.0K |
| 2025-05-15 | 片状肥料≤10公斤 | SHIFANG ANDA CHEMICALS CO, LTD. | 中国 | $16.6K |
| 2025-05-12 | 硫酸钾肥料 | AGROTAR ZIRAI ILAC END URUN TARIM GIDA VET ILAC AMB SAN VE TIC A S | 土耳其 | $19.3K |
| 2025-01-20 | 片状肥料≤10公斤 | SHANGHAI WINTONG ECOLOGICAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-01-20 | 片状肥料≤10公斤 | SHANGHAI WINTONG ECOLOGICAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $15.8K |