Duc Kim International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 金属切割锯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Đức Kim
19
进口笔数
0
出口笔数
$447.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107322465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU60RSWH |
| 成立日期 | 2016-02-03 |
| 联系地址 | Số 4, lô B, ngách 22, ngõ 61 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ĐỨC KIM |
| 企业英文名称 | DUC KIM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 247 phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0912784171 |
| 邮箱 | duckimhn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $447.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Huadong Electric Power Installation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91.3K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| JINHUA YIFENG INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $60.0K | 其他风扇、金属切割锯 |
| Zhejiang Jingli Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.4K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Jinhua Yifeng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.0K | 其他电动手工具、金属切割锯 |
| Zhejiang Tichop Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.2K | 金属切割锯、钢制圆锯片 |
| Zhejiang SNBON Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | 金属切割锯、手工工具零件 |
| Yongkang Saima Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 手工工具零件、金属切割锯 |
| Wuyi Shuoli Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 其他电动手工具、金属切割锯 |
| Jinhua Green Tech Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $13.3K | 其他风扇、其他电动手工具 |
| Jinhua Yifeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 金属切割锯、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 金属切割锯 | JINHUA YIFENG INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | JINHUA YIFENG INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $548 |
| 2026-04-21 | 其他电动手工具 | JINHUA YIFENG INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-21 | 其他电动手工具 | JINHUA YIFENG INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-21 | 其他电动手工具 | JINHUA YIFENG INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他电动手工具 | JINHUA YIFENG INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 金属切割锯 | JINHUA YIFENG INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | JINHUA YIFENG INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $548 |
| 2026-04-21 | 金属切割锯 | JINHUA YIFENG INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 金属切割锯 | JINHUA YIFENG INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.7K |