Binh Duong Digital Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他针叶木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Số BìNH DươNG
16
进口笔数
0
出口笔数
$445.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702981327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14BMMAT |
| 成立日期 | 2021-05-19 |
| 联系地址 | 20 Hùng Vương, Khu phố 4, Phường Phú Cường, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP SỐ BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | BINH DUONG DIGITAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Hùng Vương, Khu phố Phú Cường 4, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84946462882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440719 | 其他针叶木 |
| 440714 | 铁杉冷杉木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 17 | $445.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| North America Timber Enterprise Ltd. | 加拿大 | 3 | $130.8K | 其他针叶木、铁杉冷杉木 |
| J & A Woodworks | 加拿大 | 4 | $109.5K | 6mm以上木材、铁杉冷杉木 |
| Interpro Export Group Ltd. | 加拿大 | 3 | $65.1K | 6mm以上松木、其他针叶木 |
| CLG Enterprises Inc. | 加拿大 | 1 | $46.5K | 其他针叶木、铁杉冷杉木 |
| GLANDELL ENTERPRISES INC. | 1 | $29.0K | 铁杉冷杉木、其他针叶木 | |
| PATRICK LUMBER CO LTD | 加拿大 | 1 | $27.0K | 铁杉冷杉木、其他针叶木 |
| Patrick Lumber Co. | 加拿大 | 1 | $15.4K | 6mm以上松木、其他针叶木 |
| Patrick Lumber Co. | 美国 | 1 | $13.5K | 6mm以上松木、其他针叶木 |
| Power Wood Corp. | 加拿大 | 1 | $8.5K | 其他针叶木、铁杉冷杉木 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他针叶木 | INTERPRO EXPORT GROUP LTD. | 加拿大 | $885 |
| 2026-02-27 | 其他针叶木 | INTERPRO EXPORT GROUP LTD. | 加拿大 | $3.6K |
| 2026-02-27 | 铁杉冷杉木 | INTERPRO EXPORT GROUP LTD. | 加拿大 | $3.4K |
| 2026-02-27 | 铁杉冷杉木 | INTERPRO EXPORT GROUP LTD. | 加拿大 | $440 |
| 2026-02-27 | 其他针叶木 | INTERPRO EXPORT GROUP LTD. | 加拿大 | $611 |
| 2026-02-27 | 铁杉冷杉木 | INTERPRO EXPORT GROUP LTD. | 加拿大 | $700 |
| 2026-02-27 | 铁杉冷杉木 | INTERPRO EXPORT GROUP LTD. | 加拿大 | $5.3K |
| 2026-02-27 | 其他针叶木 | INTERPRO EXPORT GROUP LTD. | 加拿大 | $215 |
| 2026-02-27 | 其他针叶木 | INTERPRO EXPORT GROUP LTD. | 加拿大 | $447 |
| 2026-02-27 | 其他针叶木 | INTERPRO EXPORT GROUP LTD. | 加拿大 | $516 |