Han Minh Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 750W-75kW交流电机

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HâN MINH

72
进口笔数
0
出口笔数
$296.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-21
最近进口
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.6K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 132021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317428771
企查查编码QVN3CN3M3B
成立日期2022-08-12
联系地址158/14 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÂN MINH
企业英文名称HAN MINH IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址158/14 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话+84786651094
邮箱ctyxnkhanminh@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850152750W-75kW交流电机
841480其他气泵
846719非旋转气动手工具
85016175kVA以下交流发电机
841381其他泵和提升机
851580其他焊接机
842549非液压车辆千斤顶
845929非数控钻床
841490泵及压缩机零件
845140洗漂染机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本71$283.8K
中国1$7.0K
中国台湾3$5.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yao Shokai日本8$26.5K750W-75kW交流电机、其他气泵
Kento Shokai日本6$23.5K其他气泵、非旋转气动手工具
Takamatsu Kobutsu日本3$22.9K750W-75kW交流电机、其他气泵
Suenaga Shokai日本6$17.3K750W-75kW交流电机、非旋转气动手工具
Lai Shokai日本3$12.5K非数控铣床、750W-75kW交流电机
Takeda Shoten Co., Ltd.日本4$11.6K750W-75kW交流电机、其他气泵
Hikari Shokai日本3$10.5K非电动叉车、土方机械零件
Dao Risai Kuru日本3$8.3K其他气泵、泵及压缩机零件
Hone Way Trade Co. Ltd.中国台湾3$7.7K其他风扇、750W-75kW交流电机
Ishii Shokai日本4$5.7K其他气泵、750W-75kW交流电机

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-21其他焊接机DAO RISAIKURU日本$79
2023-12-21非液压车辆千斤顶DAO RISAIKURU日本$397
2023-12-21非旋转气动手工具DAO RISAIKURU日本$1.4K
2023-12-21肥料撒布机DAO RISAIKURU日本$99
2023-12-2175千伏安交流发电机DAO RISAIKURU日本$119
2023-12-21金属切割锯DAO RISAIKURU日本$66
2023-12-21其他泵和提升机DAO RISAIKURU日本$199
2023-12-21食品加工机械DAO RISAIKURU日本$132
2023-12-2175千伏安交流发电机DAO RISAIKURU日本$159
2023-12-21其他气泵DAO RISAIKURU日本$93

相关企业 · 同类产品

Han Minh Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →