Star Biological Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Sinh Học Thiên Thạch
21
进口笔数
0
出口笔数
$463.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200663398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWJGR3U |
| 成立日期 | 2007-08-01 |
| 联系地址 | Lô BI-1 Khu công nghiệp Tân Hương, Xã Tân Hương, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC THIÊN THẠCH |
| 企业英文名称 | STAR BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô BI-1 Khu công nghiệp Tân Hương, Xã Tân Hương, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã số HS 2301.20, 2309.90.20, 2309.90.90, 2933.49.00, 3002.90.00, 3507.90.00, 3808.94.90, 4001.22.90 Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã số HS 2301.20, 2309.90.20, 2309.90.90, 2933.49.00, 3002.90.00, 3507.90.00, 3808.94.90, 4001.22.90 Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842733937266 |
| 传真 | +842733937288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 104亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $463.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skystone Feed Co., Ltd. | 中国 | 21 | $463.4K | 季铵化合物、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 猫狗饲料 | SKYSTONE FEED CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2024-04-02 | 猫狗饲料 | SKYSTONE FEED CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2024-04-01 | 猫狗饲料 | SKYSTONE FEED CO LTD | 中国 | $44.4K |
| 2024-02-21 | 猫狗饲料 | SKYSTONE FEED CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2024-02-21 | 猫狗饲料 | SKYSTONE FEED CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2024-02-01 | 猫狗饲料 | SKYSTONE FEED CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2024-01-08 | 猫狗饲料 | SKYSTONE FEED CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2024-01-02 | 猫狗饲料 | SKYSTONE FEED CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2023-09-29 | 猫狗饲料 | SKYSTONE FEED CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2023-08-28 | 猫狗饲料 | SKYSTONE FEED CO LTD | 中国 | $19.0K |