Hoa Sen Phu Tho Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,286 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH May Hoa Sen Phú Thọ

1,286
进口笔数
1,227
出口笔数
$30.28M
进口金额
$49.05M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-10-21
最近出口
88
供应商数
105
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.18M20232024202520262023-11进口 $917.9K · 45 笔出口 $1.41M · 23 笔2023-12进口 $686.7K · 40 笔出口 $1.59M · 26 笔2024-01进口 $429.8K · 25 笔出口 $1.69M · 97 笔2024-02进口 $333.5K · 20 笔出口 $637.0K · 14 笔2024-03进口 $153.8K · 13 笔出口 $733.3K · 29 笔2024-04进口 $806.0K · 25 笔出口 $590.7K · 23 笔2024-05进口 $1.33M · 85 笔出口 $197.6K · 2 笔2024-06进口 $1.36M · 106 笔出口 $1.27M · 28 笔2024-07进口 $3.18M · 83 笔出口 $1.57M · 29 笔2024-08进口 $918.3K · 60 笔出口 $2.89M · 80 笔2024-09进口 $351.8K · 23 笔出口 $1.69M · 34 笔2024-10进口 $1.13M · 26 笔出口 $1.35M · 44 笔2024-11进口 $985.2K · 40 笔出口 $2.20M · 50 笔2024-12进口 $1.28M · 23 笔出口 $1.42M · 36 笔2025-01进口 $887.1K · 21 笔出口 $2.42M · 33 笔2025-02进口 $208.4K · 18 笔出口 $1.23M · 35 笔2025-03进口 $1.15M · 51 笔出口 $1.79M · 37 笔2025-04进口 $523.7K · 37 笔出口 $1.82M · 18 笔2025-05进口 $416.5K · 33 笔出口 $1.32M · 23 笔2025-06进口 $135.6K · 8 笔出口 $839.6K · 25 笔2025-07进口 $597.7K · 25 笔出口 $722.5K · 19 笔2025-08进口 $1.06M · 15 笔出口 $607.1K · 25 笔2025-09进口 $1.14M · 34 笔出口 $672.8K · 22 笔2025-10进口 $795.1K · 32 笔出口 $1.15M · 43 笔2025-11进口 $393.2K · 20 笔出口 $1.25M · 27 笔2025-12进口 $651.4K · 19 笔出口 $735.5K · 21 笔2026-01进口 $467.6K · 21 笔出口 $512.2K · 8 笔2026-02进口 $141.4K · 4 笔出口 $445.4K · 13 笔2026-03进口 $177.9K · 7 笔出口 $742.6K · 14 笔2026-04进口 $930.0K · 10 笔出口 $196.1K · 6 笔2026-05进口 $496.4K · 5 笔出口 $246.7K · 7 笔2026-06进口 $128.0K · 4 笔出口 $215.1K · 28 笔2026-07进口 $245.5K · 6 笔出口 $108.3K · 9 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10620232024202520262023-11进口 $917.9K · 45 笔出口 $1.41M · 23 笔2023-12进口 $686.7K · 40 笔出口 $1.59M · 26 笔2024-01进口 $429.8K · 25 笔出口 $1.69M · 97 笔2024-02进口 $333.5K · 20 笔出口 $637.0K · 14 笔2024-03进口 $153.8K · 13 笔出口 $733.3K · 29 笔2024-04进口 $806.0K · 25 笔出口 $590.7K · 23 笔2024-05进口 $1.33M · 85 笔出口 $197.6K · 2 笔2024-06进口 $1.36M · 106 笔出口 $1.27M · 28 笔2024-07进口 $3.18M · 83 笔出口 $1.57M · 29 笔2024-08进口 $918.3K · 60 笔出口 $2.89M · 80 笔2024-09进口 $351.8K · 23 笔出口 $1.69M · 34 笔2024-10进口 $1.13M · 26 笔出口 $1.35M · 44 笔2024-11进口 $985.2K · 40 笔出口 $2.20M · 50 笔2024-12进口 $1.28M · 23 笔出口 $1.42M · 36 笔2025-01进口 $887.1K · 21 笔出口 $2.42M · 33 笔2025-02进口 $208.4K · 18 笔出口 $1.23M · 35 笔2025-03进口 $1.15M · 51 笔出口 $1.79M · 37 笔2025-04进口 $523.7K · 37 笔出口 $1.82M · 18 笔2025-05进口 $416.5K · 33 笔出口 $1.32M · 23 笔2025-06进口 $135.6K · 8 笔出口 $839.6K · 25 笔2025-07进口 $597.7K · 25 笔出口 $722.5K · 19 笔2025-08进口 $1.06M · 15 笔出口 $607.1K · 25 笔2025-09进口 $1.14M · 34 笔出口 $672.8K · 22 笔2025-10进口 $795.1K · 32 笔出口 $1.15M · 43 笔2025-11进口 $393.2K · 20 笔出口 $1.25M · 27 笔2025-12进口 $651.4K · 19 笔出口 $735.5K · 21 笔2026-01进口 $467.6K · 21 笔出口 $512.2K · 8 笔2026-02进口 $141.4K · 4 笔出口 $445.4K · 13 笔2026-03进口 $177.9K · 7 笔出口 $742.6K · 14 笔2026-04进口 $930.0K · 10 笔出口 $196.1K · 6 笔2026-05进口 $496.4K · 5 笔出口 $246.7K · 7 笔2026-06进口 $128.0K · 4 笔出口 $215.1K · 28 笔2026-07进口 $245.5K · 6 笔出口 $108.3K · 9 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号2600892570
企查查编码QVNE9DS6XT
成立日期2013-10-09
联系地址Khu 10, Thị Trấn Phong Châu, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY HOA SEN PHÚ THỌ
企业英文名称HOA SEN PHU THO GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 10, Xã Phù Ninh, Phú Thọ
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84912263481
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
482110印刷标签
600622染色棉针织布
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
600632染色合成针织布
560410包覆橡胶绳
550810合成纤维缝纫线
580710机织标签
600490弹性针织布

出口

HS 编码产品
611020棉针织服装
610620女式针织衬衫
610463女式合成纤维裤
611030化纤针织服装
610910棉针织T恤及背心
610462女棉裤
610990非棉针织背心
611241女式合成泳装
610610棉针织女衬衫
610442棉针织连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国619$20.97M
越南471$3.69M
韩国136$2.75M
印度尼西亚25$2.38M
中国香港20$154.9K
巴基斯坦4$150.7K
危地马拉3$139.9K
美国4$25.1K
中国台湾3$8.3K
印度8$7.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国560$27.00M
俄罗斯212$5.89M
韩国107$5.34M
英国58$2.32M
越南34$1.55M
加拿大24$1.52M
新加坡57$1.43M
德国63$905.1K
荷兰39$838.2K
中国6$821.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansae Co., Ltd.中国174$4.98M染色棉针织布、弹性针织布
Lian Han Pte. Ltd.新加坡94$4.78M弹性针织布、染色棉针织布
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国55$3.17M染色合成针织布、弹性针织布
Snogen Green Co., Ltd.中国57$2.17M染色合成针织布、染色棉针织布
Sundo Ltd.韩国39$1.71M印刷标签、橡塑浸渍纱线
Fast East International Ltd.中国50$1.60M非织造标签、染色棉针织布
Hansae Co., Ltd.越南267$1.35M染色棉针织布、印刷标签
Fast East International Ltd.越南42$363.1K印刷标签、机织标签
Cam Forever Korea越南42$353.0K弹性针织布、塑料衣着附件
Hansae Co., Ltd.韩国41$156.2K染色棉针织布、印刷标签

下游采购商(共 105)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kohl's Inc.美国176$6.61M其他塑料制品、棉制毛巾织物
Gloria Jeans Corp.俄罗斯161$4.23M棉针织T恤及背心、棉针织服装
In Mocean Group LLC美国60$4.13M女式合成泳装、化纤针织服装
Sundo Ltd.韩国42$3.69M女式合成纤维裤、女式针织衬衫
G-III Apparel Group, Ltd.美国38$1.51M化纤连衣裙、化纤连衣裙
Gloria Jeans Corporation俄罗斯49$1.40M棉针织T恤及背心、信号装置零件
Aero Receiving West韩国33$723.7K棉针织服装
New Passion International Trading Ltd.美国41$632.8K女棉裤、棉针织服装
NEW PASSION INTERNATIONAL TRADING LIMITED新加坡44$608.3K棉针织服装、女棉裤
Primark Ltd.德国31$413.5K棉针织T恤及背心、化纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 1,286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30塑料衣着附件Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国$16.2K
2026-07-30塑料衣着附件Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国$22.9K
2026-07-30塑料衣着附件Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国$5.8K
2026-07-30塑料衣着附件Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国$18.8K
2026-07-24弹性针织布Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国$20.7K
2026-07-24弹性针织布Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国$14.6K
2026-07-13棉割绒织物Lian Han Pte. Ltd.中国$2.1K
2026-07-10印刷标签Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国$154
2026-07-10硫化橡胶绳Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国$16.5K
2026-07-10非织造标签Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国$1.5K

出口(共 1,227)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-21女式合成泳装IN MOCEAN.美国$0
2026-10-06女式合成泳装IN MOCEAN.美国$0
2026-10-02女式合成纤维裤IFG CORPORATION美国$0
2026-08-09LADIES TOPSBROAD PASSAGE INC美国$0
2026-07-31化纤针织服装SLJ GROUP LTD中国香港$46.0K
2026-07-24棉针织服装NEW PASSION INTERNATIONAL TRADING LIMITED新加坡$835
2026-07-08棉针织服装NEW PASSION INTERNATIONAL TRADING LIMITED新加坡$7.5K
2026-07-08棉针织服装NEW PASSION INTERNATIONAL TRADING LIMITED新加坡$9.4K
2026-07-08棉针织服装NEW PASSION INTERNATIONAL TRADING LIMITED新加坡$2.8K
2026-07-08棉针织服装NEW PASSION INTERNATIONAL TRADING LIMITED新加坡$9.9K

相关企业 · 同类产品

Hoa Sen Phu Tho Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →