Thai Binh Star Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thái Bình Star
6
进口笔数
0
出口笔数
$197.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000789298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4CUNDM |
| 成立日期 | 2010-09-29 |
| 联系地址 | Số nhà 153 Trần Thái Tông, tổ 19, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI BÌNH STAR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 153, phố Trần Thái Tông, tổ 1, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842276250075 |
| 传真 | 02273842232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $99.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $98.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | 2 | $98.1K | 玻璃容器、着色浮法玻璃 |
| Guangzhou Guangcheng Diesel Engine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.6K | 齿轮及变速器、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhuhai Zhicheng Marine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 非泡沫橡胶密封件、合金钢焊管 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 柴油机零件 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-02-12 | 柴油机零件 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-02-12 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-02-12 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-02-12 | 柴油机零件 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-02-12 | 柴油机零件 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-02-12 | 阀门龙头 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-12 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-02-12 | 铜制紧固件 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-02-12 | 安全阀 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $1.1K |