Hanoi Auto Parts Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHụ TùNG ô Tô Hà NộI
42
进口笔数
0
出口笔数
$753.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102734641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QG477N |
| 成立日期 | 2008-04-28 |
| 联系地址 | Tầng 1 - Lô A1 - Cụm Công nghiệp Dương Liễu, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG Ô TÔ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI AUTO PARTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 - Lô A1 - Cụm Công nghiệp Dương Liễu, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84936456685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 870821 | 汽车安全带 |
| 870829 | 车身零件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $753.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Rubber Impex Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $212.0K | 热饮食品加热设备、其他塑料制品 |
| Xiamen Kench Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $204.1K | 汽车座椅零件、车身零件 |
| Wenzhou Yanleng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $185.5K | 贱金属扣件、金属纽扣 |
| Ningbo Chunji Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $107.7K | 汽车座椅零件、钢制弹簧片 |
| Shandong Woda Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.9K | 液压压力机、其他功能机器 |
| Hangzhou Guiku Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Tengzhou Tri-Union Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 金属切割锯、数控金属成形机 |
| Joeun RNV | 韩国 | 1 | $525 | 汽车座椅 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 液压压力机 | SHANDONG WODA HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-08-21 | 其他电气开关 | WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-08-21 | 其他电气开关 | WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-08-14 | 汽车座椅零件 | GUANGZHOU RUBBER IMPEX TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-14 | 汽车座椅零件 | GUANGZHOU RUBBER IMPEX TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-08-11 | 汽车座椅零件 | GUANGZHOU RUBBER IMPEX TRADING CO LTD | 中国 | $34.1K |
| 2025-08-11 | 汽车座椅零件 | GUANGZHOU RUBBER IMPEX TRADING CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-08-11 | 车身零件 | GUANGZHOU RUBBER IMPEX TRADING CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-08-11 | 汽车座椅零件 | GUANGZHOU RUBBER IMPEX TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $109 |