Khang Thinh Technical Trading Co. Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂
越南 · 非在业
1
进口笔数
60
出口笔数
$1.4K
进口金额
$860.7K
出口金额
2024-03-08
最近进口
2025-12-24
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318251566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PG0BW0 |
| 成立日期 | 2024-01-09 |
| 联系地址 | Số 13 Đường D18, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI KHANG THỊNH |
| 企业英文名称 | KHANG THINH TRADING TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 Đường D18, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84867743986 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 800300 | 锡条杆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $860.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOP DRIVER ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $1.4K | 手动螺丝刀、其他手工工具 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $583.7K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Top Opto Tec Co., Ltd. | 越南 | 12 | $183.7K | 其他塑料制品、仪器滤光片 |
| Luxvisions Innovation Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $50.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $23.8K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 1 | $10.9K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $117 | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-08 | 手工工具零件 | TOP DRIVER ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $24 |
| 2024-03-08 | 手工工具零件 | TOP DRIVER ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $10 |
| 2024-03-08 | 其他电动手工具 | TOP DRIVER ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $538 |
| 2024-03-08 | 手工工具零件 | TOP DRIVER ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $24 |
| 2024-03-08 | 手工工具零件 | TOP DRIVER ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $25 |
| 2024-03-08 | 其他电动手工具 | TOP DRIVER ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $732 |
| 2024-03-08 | 手工工具零件 | TOP DRIVER ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $20 |
| 2024-03-08 | 手工工具零件 | TOP DRIVER ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $24 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 金属表面酸洗制剂 | Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2025-12-22 | 金属表面酸洗制剂 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.4K |
| 2025-12-22 | 金属表面酸洗制剂 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2025-12-22 | 金属表面酸洗制剂 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2025-12-20 | 金属表面酸洗制剂 | Luxvisions Innovation Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $7.7K |
| 2025-12-17 | 零售清洁粉剂 | Top Opto Tec Co., Ltd. | 越南 | $48.4K |
| 2025-12-17 | 零售清洁粉剂 | Top Opto Tec Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2025-12-17 | 金属表面酸洗制剂 | Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-10 | 金属表面酸洗制剂 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.8K |
| 2025-12-10 | 金属表面酸洗制剂 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |