Minh Gia Production & Trade Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Sản Xuất Minh Gia
23
进口笔数
0
出口笔数
$623.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106456480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6KQN70 |
| 成立日期 | 2014-02-12 |
| 联系地址 | Thôn Yên Vĩnh, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MINH GIA |
| 企业英文名称 | MINH GIA PRODUCTION AND TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Vĩnh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84984218373 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 15 | $386.6K |
| 希腊 | 4 | $125.8K |
| 西班牙 | 4 | $110.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pro-Bio Integra S.r.l. | 意大利 | 3 | $192.8K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Probio Integra S.r.l. | 意大利 | 10 | $178.8K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Benostan Health Products S.A. | 希腊 | 4 | $125.8K | 医用敷料、其他护肤品 |
| HC Clover Productos y Servicios S.L. | 西班牙 | 4 | $110.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Ekuberg Pharma S.r.l. | 意大利 | 1 | $8.9K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Ansce Bio Generic S.r.l. | 意大利 | 1 | $6.1K | 其他芳香制剂、医用敷料 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Pro-Bio Integra S.r.l. | 意大利 | $11.5K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Pro-Bio Integra S.r.l. | 意大利 | $31.9K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Pro-Bio Integra S.r.l. | 意大利 | $13.6K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Pro-Bio Integra S.r.l. | 意大利 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Pro-Bio Integra S.r.l. | 意大利 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Pro-Bio Integra S.r.l. | 意大利 | $28.1K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Pro-Bio Integra S.r.l. | 意大利 | $28.1K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Pro-Bio Integra S.r.l. | 意大利 | $11.5K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Pro-Bio Integra S.r.l. | 意大利 | $31.9K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Pro-Bio Integra S.r.l. | 意大利 | $13.6K |