THE MANAGER

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 矫形器具

越南 · 非在业

32
进口笔数
0
出口笔数
$270.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $250 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $250 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316160472
企查查编码QVNRX180U8
成立日期2020-02-24
联系地址41/2 Calmette, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG THE MANAGER
企业英文名称THE MANAGER COMMUNICATION LIMITED COMPANY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址41/2 Calmette, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0902636118
邮箱yen.dam@themanager.vn
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902110矫形器具
901832外科缝合针
300610外科缝合粘合材料
901890其他医疗器具
761290铝制容器≤300升
901839医用导管
300510医用粘性敷料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度32$270.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HEALTHIUM MEDTECH LIMITED印度18$138.8K医用导管、外科缝合粘合材料
Quality Needles Pvt. Ltd.印度6$111.4K外科缝合针、可互换冲压工具
32bb3b905d46add36e4f40b34d9eb57f6$19.8K
479dbaf1e0e496c7f803836f003a73ec2$250

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12外科缝合针QUALITY NEEDLES PRECISION MEDTECH PRIVATE LTD印度$221
2026-02-12外科缝合针QUALITY NEEDLES PRECISION MEDTECH PRIVATE LTD印度$29
2026-01-13矫形器具HEALTHIUM MEDTECH LIMITED印度$675
2026-01-13矫形器具HEALTHIUM MEDTECH LIMITED印度$5.4K
2026-01-13矫形器具HEALTHIUM MEDTECH LIMITED印度$405
2026-01-13矫形器具HEALTHIUM MEDTECH LIMITED印度$270
2026-01-05外科缝合粘合材料HEALTHIUM MEDTECH LIMITED印度$5.0K
2025-12-31外科缝合针QUALITY NEEDLES PRIVATE LTD印度$8.0K
2025-12-31外科缝合针QUALITY NEEDLES PRIVATE LTD印度$2.0K
2025-12-10矫形器具HEALTHIUM MEDTECH LIMITED印度$180

相关企业 · 同类产品

THE MANAGER 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →