THE MANAGER
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 非在业
32
进口笔数
0
出口笔数
$270.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316160472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRX180U8 |
| 成立日期 | 2020-02-24 |
| 联系地址 | 41/2 Calmette, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG THE MANAGER |
| 企业英文名称 | THE MANAGER COMMUNICATION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/2 Calmette, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0902636118 |
| 邮箱 | yen.dam@themanager.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 32 | $270.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEALTHIUM MEDTECH LIMITED | 印度 | 18 | $138.8K | 医用导管、外科缝合粘合材料 |
| Quality Needles Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $111.4K | 外科缝合针、可互换冲压工具 |
| 32bb3b905d46add36e4f40b34d9eb57f | 6 | $19.8K | ||
| 479dbaf1e0e496c7f803836f003a73ec | 2 | $250 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 外科缝合针 | QUALITY NEEDLES PRECISION MEDTECH PRIVATE LTD | 印度 | $221 |
| 2026-02-12 | 外科缝合针 | QUALITY NEEDLES PRECISION MEDTECH PRIVATE LTD | 印度 | $29 |
| 2026-01-13 | 矫形器具 | HEALTHIUM MEDTECH LIMITED | 印度 | $675 |
| 2026-01-13 | 矫形器具 | HEALTHIUM MEDTECH LIMITED | 印度 | $5.4K |
| 2026-01-13 | 矫形器具 | HEALTHIUM MEDTECH LIMITED | 印度 | $405 |
| 2026-01-13 | 矫形器具 | HEALTHIUM MEDTECH LIMITED | 印度 | $270 |
| 2026-01-05 | 外科缝合粘合材料 | HEALTHIUM MEDTECH LIMITED | 印度 | $5.0K |
| 2025-12-31 | 外科缝合针 | QUALITY NEEDLES PRIVATE LTD | 印度 | $8.0K |
| 2025-12-31 | 外科缝合针 | QUALITY NEEDLES PRIVATE LTD | 印度 | $2.0K |
| 2025-12-10 | 矫形器具 | HEALTHIUM MEDTECH LIMITED | 印度 | $180 |