Phong Van Musical Instruments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 打击乐器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhạc Cụ Phong Vân
- 邮箱3
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313354938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0CFNSS |
| 成立日期 | 2015-07-20 |
| 联系地址 | 13/28/1 Đường 35, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẠC CỤ PHONG VÂN |
| 企业英文名称 | PHONG VAN MUSICAL INSTRUMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913809628 |
| 邮箱 | nhaccuphongvan.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920600 | 打击乐器 |
| 920992 | 弦乐器零件 |
| 920290 | 非弓弦乐器 |
| 920590 | 其他管乐器 |
| 920930 | 乐器弦 |
| 920790 | 其他电子乐器 |
| 920994 | 电子乐器零件 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 920999 | 其他乐器配件 |
| 920710 | 电子键盘乐器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $400.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $197.4K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $159.0K | 其他塑料制品、PVC涂层织物 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.9K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.2K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.2K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.3K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.6K | 糖果、其他鲜切花 |
| Shanghai Daking Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.4K | 其他医疗器具、医用家具 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 电子键盘乐器 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 非弓弦乐器 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 电子键盘乐器 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-14 | 弦乐器零件 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-14 | 非弓弦乐器 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 电子键盘乐器 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 电子键盘乐器 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 电子键盘乐器 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 电子键盘乐器 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 电子键盘乐器 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $4.3K |