IMC Vietnam Industrial Measurement Center Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$60.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106822754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6M4FB0D |
| 成立日期 | 2015-04-14 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Kỳ, Xã Đông Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM ĐO LƯỜNG CÔNG NGHIỆP IMC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM IMC..,jsc |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Kỳ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84599387888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $51.3K |
| 韩国 | 3 | $8.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 20 | $40.3K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
| Tigerelec Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.0K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Tigerelec Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $8.7K | 印刷电路、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 减压阀 | Megaelec Co., Ltd. | 越南 | $743 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Megaelec Co., Ltd. | 越南 | $536 |
| 2026-06-30 | 其他吸尘器 | Megaelec Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Megaelec Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Megaelec Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Megaelec Co., Ltd. | 越南 | $498 |
| 2026-06-30 | 压力测量仪 | Megaelec Co., Ltd. | 越南 | $544 |
| 2026-06-30 | 高精度天平 | Megaelec Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2026-06-30 | 电热电阻器 | Megaelec Co., Ltd. | 越南 | $318 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Megaelec Co., Ltd. | 越南 | $145 |