PNT Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PNT VIET NAM
15
进口笔数
2
出口笔数
$156.1K
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2023-07-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301142280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNCP51W |
| 成立日期 | 2020-07-06 |
| 联系地址 | Phòng 102, Lô N14, Khu đô thị mới, đường Hoàng Hoa Thám, Khu Hòa Đình, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PNT VIET NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PNT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng102,LôN14,Khuđôthịmới,đườngHoàngHoaThám, Khu Hòa Đình, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84971106895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $133.0K |
| 韩国 | 3 | $23.0K |
| 中国 | 1 | $144 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PNT Private Co. | 韩国 | 13 | $122.2K | 电力控制板、电器装置零件 |
| PNT PRIVATE CO LTD | 韩国 | 1 | $27.5K | 750W以下交流电机、750W-75kW交流电机 |
| S Mechac Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.3K | 工业机器人 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 750W以下交流电机 | PNT PRIVATE CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | PNT PRIVATE CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-07 | 750W以下交流电机 | PNT PRIVATE CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-07 | 电力控制板 | PNT PRIVATE CO LTD | 日本 | $620 |
| 2026-04-07 | 750W以下交流电机 | PNT PRIVATE CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | PNT PRIVATE CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-07 | 750W以下交流电机 | PNT PRIVATE CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-07 | 750W-75kW交流电机 | PNT PRIVATE CO LTD | 日本 | $800 |
| 2026-04-07 | 非CRT显示器 | PNT PRIVATE CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-07 | 750W以下交流电机 | PNT PRIVATE CO LTD | 日本 | $2.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-19 | 电力控制板 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $635 |
| 2023-07-19 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $78 |
| 2023-04-25 | 小功率交流电机 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $546 |