Duc Nguyen Trading & Production Corp.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 冷轧不锈钢
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Sản Xuất Và Thương Mại Đức Nguyễn
3
进口笔数
0
出口笔数
$147.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106847420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WPN2MQ |
| 成立日期 | 2015-05-14 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đoàn Kết, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC NGUYỄN |
| 企业英文名称 | DUC NGUYEN TRADING AND PRODUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đoàn Kết, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84904631186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $147.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $94.9K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Hong Kong Shunyiyu Trading Ltd. | 中国 | 1 | $52.5K | 天然硅砂、制成颜料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 金属建筑配件 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-16 | 金属建筑配件 | Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $630 |
| 2025-10-16 | 金属建筑配件 | Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2025-10-16 | 金属建筑配件 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-10-16 | 金属建筑配件 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-16 | 金属建筑配件 | Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2025-10-16 | 金属建筑配件 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-10-16 | 金属建筑配件 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-10-16 | 金属建筑配件 | Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2025-10-14 | 冷轧不锈钢 | Hong Kong Shunyiyu Trading Ltd. | 中国 | $52.5K |