Huy Hung Mechanical Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHế TạO HUY HùNG
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$72.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201820161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQ8E1HG |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | Thôn Cách Thượng (nhà bà Phạm Thị Liệu), Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO HUY HÙNG |
| 企业英文名称 | HUY HUNG MANUFACTURE MECHANICAL COMPANY LIMTITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 Tổ dân phố Cách Thượng, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 电话 | +84787329540 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $69.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $72.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他钢铁结构体 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁结构体 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-24 | 其他钢铁结构体 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | — | $2.6K |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $384 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁结构体 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $398 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $978 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $398 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁结构体 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $116 |