VIET DONG HUNG SERVICES TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VIệT ĐôNG HưNG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$7.0K
出口金额
—
最近进口
2023-02-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317345726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9B8UYS9 |
| 成立日期 | 2022-06-16 |
| 联系地址 | 392 Đường Nguyễn Thị Đặng, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT ĐÔNG HƯNG |
| 企业英文名称 | VIET DONG HUNG SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79 Trần Văn Xã, Tổ 23, Khu phố 4, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0339154183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $7.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 3 | $7.0K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、硝酸类 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-22 | PVC塑料板材 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-02-06 | 增塑聚氯乙烯板 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $753 |
| 2023-02-06 | 其他钢材型材 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-06 | 其他不饱和聚酯 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-02-06 | 增塑聚氯乙烯板 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $310 |
| 2023-02-06 | 塑料棒材及型材 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $150 |
| 2023-02-06 | PVC塑料板材 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-01-30 | 其他催化剂制剂 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2023-01-30 | 其他玻璃纤维 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $138 |