Minh Hoang Trading Service Prevent & Fight Fire Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 灭火产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Phòng Cháy Chữa Cháy Minh Hoàng
4
进口笔数
0
出口笔数
$20.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501972322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JN0Y7B |
| 成立日期 | 2011-11-23 |
| 联系地址 | Số E2-1/42 Trung tâm đô thị Chí Linh, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY MINH HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842543592180 |
| 邮箱 | minhhoangpccn@yahoo.com.vn |
| 官网 | pcccminhhoang.znn.vn |
| 传真 | 0643575657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381300 | 灭火产品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 750890 | 其他镍制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842410 | 灭火器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $17.6K |
| 斯洛伐克 | 1 | $1.8K |
| 瑞典 | 1 | $978 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangshan Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Yuyao Chaocheng Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.0K | 灌装封口机 |
| Blazecut Pty Ltd | 斯洛伐克 | 1 | $1.8K | 非农用喷雾器具、金属增强橡胶管 |
| fcdbaf641282b11c391b007b969a4904 | 1 | $978 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 灌装封口机 | YUYAO CHAOCHENG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-11-29 | 灭火器 | JIANGSHAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-11-29 | 灭火器 | JIANGSHAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-11-29 | 灭火器 | JIANGSHAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-11-29 | 灭火器 | JIANGSHAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-11-29 | 灭火器 | JIANGSHAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $576 |
| 2023-11-29 | 灭火器 | JIANGSHAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-10-27 | 带接头绝缘电线 | DAFO ASIA SDN BHD | 瑞典 | $436 |
| 2023-10-26 | 灭火产品 | DAFO ASIA SDN BHD | 瑞典 | $454 |
| 2023-10-26 | 其他镍制品 | DAFO ASIA SDN BHD | 瑞典 | $88 |