THANH PHO VIET NAM NEW UNIVERSAL MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU MớI THáNH PHổ VIệT NAM
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$235.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200691328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDEM9S9 |
| 成立日期 | 2019-04-22 |
| 联系地址 | Thôn Phú Hội, Xã Triệu An, Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI THÁNH PHỔ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THANH PHO VIET NAM NEW UNIVERSAL MATERIALS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Hội, Xã Nam Cửa Việt, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84344777433 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $235.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | 54 | $166.6K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | 16 | $68.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 非轻质石油 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-30 | 非轻质石油 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-12-17 | 其他铝制品 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2025-12-16 | 其他铝制品 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2025-11-12 | 其他铝制品 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2025-11-10 | 其他铝制品 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2025-10-31 | 其他铝制品 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2025-10-30 | 其他铝制品 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2025-09-22 | 工业清洁制剂 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $928 |
| 2025-09-16 | 工业清洁制剂 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $928 |