SOTEK TRANSFORMER PRODCUTION & TRADING CORP ORATION
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 650kVA以下液体变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI MáY BIếN THế SOTEK
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$749.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106011516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10Y4VSG |
| 成立日期 | 2012-10-18 |
| 联系地址 | Đường TS3, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MÁY BIẾN THẾ SOTEK |
| 企业英文名称 | SOTEK TRANSFORMER PRODCUTION AND TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường TS3, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842223734633 |
| 传真 | 02223734533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 8 | $749.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A+ POWER SERVICES INC. | 菲律宾 | 4 | $587.5K | 650kVA以下液体变压器 |
| DAVAO LIGHT & POWER CO INC | 菲律宾 | 2 | $78.3K | 650kVA以下液体变压器、陶瓷绝缘子 |
| Visayan Electric Co., Inc. | 菲律宾 | 1 | $78.3K | 650kVA以下液体变压器、其他钢铁非螺纹件 |
| 8 YEARS TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | 1 | $5.4K | 650kVA-10,000kVA液浸变压器、其他制冷设备 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 650kVA以下液体变压器 | A+ POWER SERVICES INC. | 菲律宾 | $20.8K |
| 2026-04-13 | 650kVA以下液体变压器 | A+ POWER SERVICES INC. | 菲律宾 | $52.3K |
| 2026-03-26 | 650kVA以下液体变压器 | A+ POWER SERVICES INC. | 菲律宾 | $92.5K |
| 2026-03-24 | 650kVA以下液体变压器 | A+ POWER SERVICES INC. | 菲律宾 | $13.9K |
| 2026-03-24 | 650kVA以下液体变压器 | A+ POWER SERVICES INC. | 菲律宾 | $32.9K |
| 2026-03-24 | 650kVA以下液体变压器 | A+ POWER SERVICES INC. | 菲律宾 | $20.9K |
| 2026-03-24 | 650kVA以下液体变压器 | A+ POWER SERVICES INC. | 菲律宾 | $7.6K |
| 2026-02-11 | 650kVA以下液体变压器 | A+ POWER SERVICES INC. | 菲律宾 | $13.9K |
| 2026-02-11 | 650kVA以下液体变压器 | A+ POWER SERVICES INC. | 菲律宾 | $173.5K |
| 2026-02-11 | 650kVA以下液体变压器 | A+ POWER SERVICES INC. | 菲律宾 | $118.9K |