Tan Hoa Binh Technical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Tân Hòa Bình
7
进口笔数
0
出口笔数
$11.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310083687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGM338WX |
| 成立日期 | 2010-06-01 |
| 联系地址 | 91 - 93 Đại Lộ II, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN HÒA BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84903381973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $6.9K |
| 中国台湾 | 1 | $3.6K |
| 法国 | 1 | $917 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Lefon Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.9K | 非钢制圆锯片、金属切割锯 |
| MICROTECK CORP. | 中国台湾 | 1 | $3.6K | 滤纸板、其他工业用纺织品 |
| La Robinetterie Industrielle | 法国 | 1 | $917 | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 电力控制板 | SHANGHAI LEFON MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $130 |
| 2026-01-08 | 钢铁弹簧 | SHANGHAI LEFON MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $7 |
| 2026-01-08 | 电动机及零件 | SHANGHAI LEFON MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $24 |
| 2026-01-08 | 电动机及零件 | SHANGHAI LEFON MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $4 |
| 2026-01-08 | 电动机及零件 | SHANGHAI LEFON MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $17 |
| 2026-01-08 | 其他电气开关 | SHANGHAI LEFON MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $58 |
| 2026-01-08 | 电动机及零件 | SHANGHAI LEFON MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $85 |
| 2026-01-08 | 电动机及零件 | SHANGHAI LEFON MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $21 |
| 2026-01-08 | 电动机及零件 | SHANGHAI LEFON MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $38 |
| 2026-01-08 | 电动机及零件 | SHANGHAI LEFON MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $75 |