VIETNAM FLOWER TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BôNG SEN VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$196.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315010298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJW0C1T |
| 成立日期 | 2018-04-24 |
| 联系地址 | Tầng lửng, 197 Nguyễn Văn Thủ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BÔNG SEN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng lửng, 197 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 01299800929 |
| 邮箱 | saigoninvest2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $196.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANNING ZHUZE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $164.2K | 其他工业用纺织品、氧化铝 |
| DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $32.2K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-12 | 其他工业用纺织品 | NANNING ZHUZE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2023-06-12 | 其他工业用纺织品 | NANNING ZHUZE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2023-06-12 | 其他工业用纺织品 | NANNING ZHUZE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2023-05-29 | 其他工业用纺织品 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-05-29 | 其他工业用纺织品 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-05-24 | 其他植物纤维织物 | NANNING ZHUZE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-05-24 | 其他工业用纺织品 | NANNING ZHUZE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-05-24 | 其他工业用纺织品 | NANNING ZHUZE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $126 |
| 2023-05-24 | 其他工业用纺织品 | NANNING ZHUZE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-05-24 | 其他植物纤维织物 | NANNING ZHUZE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $10.4K |