BNN Integrated Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP TíCH HợP BNN
54
进口笔数
8
出口笔数
$859.5K
进口金额
$30.6K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-01-16
最近出口
20
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316754652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY87A2F8 |
| 成立日期 | 2021-03-17 |
| 联系地址 | 290B/14 Dương Bá Trạc, Phường 1, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TÍCH HỢP BNN |
| 企业英文名称 | BNN INTEGRATED SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 290B/14 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989205875 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $859.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $30.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lewo International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $233.8K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Brightsoft Technology Ltd. | 中国 | 7 | $225.5K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $119.6K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| ValueHD Corp. | 中国 | 10 | $75.8K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| HONG KONG SUNSANX IN ELECTRONICS TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $41.6K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.1K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| VALUEHD CORP | 中国 | 3 | $19.0K | 其他电视摄像机、麦克风及支架 |
| Rocware Corp. | 中国 | 4 | $14.0K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Renbao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Momentum Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $798 | 绝缘电线、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VALUEHD CORP | 中国 | $598 |
| 2026-04-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VALUEHD CORP | 中国 | $598 |
| 2026-04-02 | 其他投影仪 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 其他投影仪 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-02 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 其他投影仪 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-02 | 金属办公家具 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-02 | 金属办公家具 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-02 | 其他投影仪 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-01-16 | 非CRT电脑显示器 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-16 | 金属办公家具 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $479 |
| 2026-01-16 | 其他投影仪 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $506 |
| 2025-09-05 | 含CPU和I/O的ADP设备 | RENBAO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-09-05 | 摄影支架 | RENBAO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2025-06-16 | 其他投影仪 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $143 |
| 2025-06-16 | 含CPU数据处理机 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-03-20 | 贱金属配件 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $394 |