Blue Ocean Trading Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI BLUE OCEAN
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$2.27M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402186684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW24UNFT |
| 成立日期 | 2023-03-13 |
| 联系地址 | Số 1061, tổ 1, khóm 1, Phường 11, Thành phố Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI BLUE OCEAN |
| 企业英文名称 | BLUE OCEAN IMPORT EXPORT TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1061, tổ 1, khóm 1, Phường Mỹ Ngãi, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | +84942775277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 39 | $1.45M |
| 越南 | 24 | $511.1K |
| 美国 | 5 | $120.7K |
| 中国香港 | 2 | $80.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $39.0K |
| 日本 | 7 | $55 |
| 泰国 | 1 | $3 |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daijung Corp. Corporation | 韩国 | 27 | $1.12M | 其他冷冻水果坚果、高淀粉甘薯 |
| Daijung Corp. oration | 越南 | 8 | $258.7K | 其他冷冻水果坚果 |
| DAI JUNG CORP | 韩国 | 6 | $253.1K | 其他冷冻水果坚果 |
| Matosantos Export LLC | 越南 | 5 | $121.0K | 其他冷冻水果坚果 |
| 4 Ways (WA) Pty Ltd | 越南 | 8 | $95.0K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Seacon Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $80.1K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| 4 Ways (WA) Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $39.0K | 其他鲜果、其他椰子 |
| The K Exim Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $15.3K | 番石榴芒果山竹 |
| Maia | 印度 | 5 | $6.3K | 非工业钻石、冻鳟鱼片 |
| ASC | 俄罗斯 | 3 | $24 | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他冷冻水果坚果 | SEACON VIETNAM LTD | 中国香港 | $20.2K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻水果坚果 | SEACON VIETNAM LTD | 中国香港 | $20.2K |
| 2026-04-17 | 葡萄柚和柚子 | 4 WAYS (WA) PTY LTD | 澳大利亚 | $6.0K |
| 2026-04-16 | 其他冷冻水果坚果 | DAI JUNG CORP | 韩国 | $48.0K |
| 2026-04-08 | 其他冷冻水果坚果 | DAI JUNG CORP | 韩国 | $6.1K |
| 2026-04-08 | 其他冷冻水果坚果 | DAI JUNG CORP | 韩国 | $10.6K |
| 2026-04-06 | 其他冷冻水果坚果 | MAIA | — | $2 |
| 2026-03-30 | 其他冷冻水果坚果 | MS.NINA PAULA AMORES MARCALAIN | — | $1 |
| 2026-03-30 | 其他冷冻水果坚果 | MS.NINA PAULA AMORES MARCALAIN | — | $1 |
| 2026-03-30 | 其他冷冻水果坚果 | MS.NINA PAULA AMORES MARCALAIN | — | $1 |