Phong Linh Investment Development & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 含可可食品>2kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN Và THươNG MạI PHONG LINH
7
进口笔数
0
出口笔数
$4.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109099861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8ER1VC |
| 成立日期 | 2020-02-25 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 508 đường Lạc Long Quân, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI PHONG LINH |
| 企业英文名称 | PHONG LINH INVESTMENT DEVELOPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngõ 508 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 6 | $4.6K |
| 立陶宛 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Dolphin Food & Beverages Industry | 印度尼西亚 | 3 | $4.5K | 华夫饼威化饼、瓦楞纸箱 |
| PT Asia Sakti Wahid Foods Manufacture | 印度尼西亚 | 1 | $38 | 甜饼干 |
| FT Dolphin Food & Beverages Industry | 印度尼西亚 | 2 | $32 | 2公斤以下巧克力 |
| Naujasis Nevezis | 立陶宛 | 1 | $1 | 其他含可可食品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 糖果 | PT DOLPHIN FOOD & BEVERAGES INDUSTRY | 印度尼西亚 | $2 |
| 2026-03-17 | 糖果 | PT DOLPHIN FOOD & BEVERAGES INDUSTRY | 印度尼西亚 | $3 |
| 2026-03-17 | 华夫饼威化饼 | PT DOLPHIN FOOD & BEVERAGES INDUSTRY | 印度尼西亚 | $2 |
| 2026-03-17 | 华夫饼威化饼 | PT DOLPHIN FOOD & BEVERAGES INDUSTRY | 印度尼西亚 | $2 |
| 2026-03-17 | 华夫饼威化饼 | PT DOLPHIN FOOD & BEVERAGES INDUSTRY | 印度尼西亚 | $2 |
| 2025-10-13 | 含可可食品>2kg | PT DOLPHIN FOOD & BEVERAGES INDUSTRY | 印度尼西亚 | $840 |
| 2025-10-13 | 散装可可食品 | PT DOLPHIN FOOD & BEVERAGES INDUSTRY | 印度尼西亚 | $980 |
| 2025-10-13 | 含可可食品>2kg | DOLPHIN FOOD & BEVERAGES INDUSTRY | 印度尼西亚 | $840 |
| 2025-10-13 | 含可可食品>2kg | PT DOLPHIN FOOD & BEVERAGES INDUSTRY | 印度尼西亚 | $435 |
| 2025-10-13 | 散装可可食品 | PT DOLPHIN FOOD & BEVERAGES INDUSTRY | 印度尼西亚 | $420 |