BINH THINH PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH BìNH THịNH
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$5.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500694832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTT8YWAC |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | Thôn Đình, Xã Nghĩa Hưng, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH BÌNH THỊNH |
| 企业英文名称 | BINH THINH PRODUCTING AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đình, Xã Vĩnh Hưng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84949786018 |
| 邮箱 | nguyenducbinh1207@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $5.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $1.4K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $269 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $269 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $269 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $790 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $790 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $790 |
| 2026-02-07 | 其他塑料制品 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $115 |