Vity Solar Green Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG XANH VITY SOLAR
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109178697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNUFE8Y |
| 成立日期 | 2020-05-11 |
| 联系地址 | Số 11BT3 Khu đô thị Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH VITY SOLAR |
| 企业英文名称 | VITY SOLAR GREEN ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11BT3 Khu đô thị Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84986679684 |
| 邮箱 | info@vity.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 902830 | 电表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Risen Energy (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $856.5K | 光伏组件、854140 |
| LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $348.3K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国香港 | 5 | $99.0K | 静止变流器、锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78.8K |
| 2025-10-28 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $93.7K |
| 2025-08-21 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $44.5K |
| 2025-08-14 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-08-14 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $93.7K |
| 2025-08-14 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $23.4K |
| 2025-05-21 | 静止变流器 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-05-21 | 静止变流器 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-03-10 | 光伏组件 | RISEN ENERGY (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $106.1K |
| 2025-02-11 | 光伏组件 | RISEN ENERGY (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $150.4K |