Pisico Binh Dinh Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 木制座椅

越南 · 在业

本地名:Tổng Công ty Pisico Bình Định - Công ty Cổ phần

4
进口笔数
116
出口笔数
$269.5K
进口金额
$4.84M
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $718.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $718.5K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $651.3K · 12 笔2024-12进口 $176.0K · 2 笔出口 $507.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2025-02进口 $93.5K · 1 笔出口 $57.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $76 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $156 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $232.8K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $703.6K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 7 笔2026-02进口 $10 · 1 笔出口 $94.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $718.5K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $651.3K · 12 笔2024-12进口 $176.0K · 2 笔出口 $507.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2025-02进口 $93.5K · 1 笔出口 $57.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $76 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $156 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $232.8K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $703.6K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 7 笔2026-02进口 $10 · 1 笔出口 $94.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号4100258987
企查查编码QVNXX6FVT8
成立日期2010-09-01
联系地址Số 99, Tây Sơn, Phường Ghềnh Ráng, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY PISICO BÌNH ĐỊNH - CÔNG TY CỔ PHẦN
企业英文名称PISICO BINH DINH CORPORATION - JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 99, Tây Sơn, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6021 - Hoạt động truyền hình 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
电话+842563947099
邮箱contact@pisico.vn
传真+842563947029
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,750亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440342柚木原木
940169木制座椅

出口

HS 编码产品
940169木制座椅
940360其他木家具
940320非办公金属家具
940179金属框架座椅
441510木制包装容器
441990木制餐具
441520木托盘
731819其他螺纹紧固件
830242家具配件
940191木制座椅零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西3$269.5K
越南1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国35$2.34M
瑞士40$1.26M
德国8$340.2K
波兰9$216.8K
美国2$152.0K
瑞典2$96.0K
希腊2$82.8K
罗马尼亚1$77.4K
英国3$71.6K
RE3$67.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRC Agroflorestal Ltda.巴西3$269.5K柚木原木、柚木结构材
DHL Hub Leipzig GmbH德国1$10其他服装配件、棉针织T恤及背心

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siplec法国14$1.85M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
LANDI SCHWEIZ AG瑞士32$1.10M其他陶瓷制品、其他水泥制品
OBI GROUP SOURCING HONG KONG LTD中国香港11$299.6K非办公金属家具、其他木家具
ASINDO Ltd.法国6$288.1K其他木家具、木制座椅
Hornbach Baumarkt AG德国4$245.5K简单切割花岗岩、其他塑料制品
Asindo Ltd.瑞士5$159.9K木制座椅、其他木家具
Marque Passion Production法国6$113.5K其他陶瓷制品、非办公金属家具
Midan Global Ltd.英国3$71.6K其他木家具、木制座椅
SIPLECRE3$67.6K其他木家具、木制座椅
Schou Co. A丹麦3$43.4K金属框架座椅、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12木制座椅DHL HUB LEIPZIG GMBH越南$10
2025-02-05柚木原木TRC AGROFLORESTAL LTDA巴西$93.5K
2024-12-31柚木原木TRC AGROFLORESTAL LTDA巴西$93.9K
2024-12-27柚木原木TRC AGROFLORESTAL LTDA巴西$82.1K

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他木家具Siplec France法国$88
2026-04-22其他木家具Siplec France法国$983
2026-04-22木制座椅Siplec France法国$57
2026-04-22木制座椅Siplec France法国$171
2026-04-22其他木家具Siplec France法国$8
2026-04-22木制座椅Siplec France法国$26
2026-04-13木制座椅EL CORTE INGLES SA西班牙$130
2026-04-07木制座椅Star Design & Marketing Ltd.法国$2.2K
2026-04-07木制座椅Star Design & Marketing Ltd.法国$2.6K
2026-04-07其他木家具Star Design & Marketing Ltd.法国$1.7K

相关企业 · 同类产品

Pisico Binh Dinh Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →