Pisico Binh Dinh Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Tổng Công ty Pisico Bình Định - Công ty Cổ phần
4
进口笔数
116
出口笔数
$269.5K
进口金额
$4.84M
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100258987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXX6FVT8 |
| 成立日期 | 2010-09-01 |
| 联系地址 | Số 99, Tây Sơn, Phường Ghềnh Ráng, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY PISICO BÌNH ĐỊNH - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| 企业英文名称 | PISICO BINH DINH CORPORATION - JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 99, Tây Sơn, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6021 - Hoạt động truyền hình 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +842563947099 |
| 邮箱 | contact@pisico.vn |
| 传真 | +842563947029 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440342 | 柚木原木 |
| 940169 | 木制座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 441520 | 木托盘 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 3 | $269.5K |
| 越南 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 35 | $2.34M |
| 瑞士 | 40 | $1.26M |
| 德国 | 8 | $340.2K |
| 波兰 | 9 | $216.8K |
| 美国 | 2 | $152.0K |
| 瑞典 | 2 | $96.0K |
| 希腊 | 2 | $82.8K |
| 罗马尼亚 | 1 | $77.4K |
| 英国 | 3 | $71.6K |
| RE | 3 | $67.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRC Agroflorestal Ltda. | 巴西 | 3 | $269.5K | 柚木原木、柚木结构材 |
| DHL Hub Leipzig GmbH | 德国 | 1 | $10 | 其他服装配件、棉针织T恤及背心 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siplec | 法国 | 14 | $1.85M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| LANDI SCHWEIZ AG | 瑞士 | 32 | $1.10M | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| OBI GROUP SOURCING HONG KONG LTD | 中国香港 | 11 | $299.6K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| ASINDO Ltd. | 法国 | 6 | $288.1K | 其他木家具、木制座椅 |
| Hornbach Baumarkt AG | 德国 | 4 | $245.5K | 简单切割花岗岩、其他塑料制品 |
| Asindo Ltd. | 瑞士 | 5 | $159.9K | 木制座椅、其他木家具 |
| Marque Passion Production | 法国 | 6 | $113.5K | 其他陶瓷制品、非办公金属家具 |
| Midan Global Ltd. | 英国 | 3 | $71.6K | 其他木家具、木制座椅 |
| SIPLEC | RE | 3 | $67.6K | 其他木家具、木制座椅 |
| Schou Co. A | 丹麦 | 3 | $43.4K | 金属框架座椅、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 木制座椅 | DHL HUB LEIPZIG GMBH | 越南 | $10 |
| 2025-02-05 | 柚木原木 | TRC AGROFLORESTAL LTDA | 巴西 | $93.5K |
| 2024-12-31 | 柚木原木 | TRC AGROFLORESTAL LTDA | 巴西 | $93.9K |
| 2024-12-27 | 柚木原木 | TRC AGROFLORESTAL LTDA | 巴西 | $82.1K |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他木家具 | Siplec France | 法国 | $88 |
| 2026-04-22 | 其他木家具 | Siplec France | 法国 | $983 |
| 2026-04-22 | 木制座椅 | Siplec France | 法国 | $57 |
| 2026-04-22 | 木制座椅 | Siplec France | 法国 | $171 |
| 2026-04-22 | 其他木家具 | Siplec France | 法国 | $8 |
| 2026-04-22 | 木制座椅 | Siplec France | 法国 | $26 |
| 2026-04-13 | 木制座椅 | EL CORTE INGLES SA | 西班牙 | $130 |
| 2026-04-07 | 木制座椅 | Star Design & Marketing Ltd. | 法国 | $2.2K |
| 2026-04-07 | 木制座椅 | Star Design & Marketing Ltd. | 法国 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 其他木家具 | Star Design & Marketing Ltd. | 法国 | $1.7K |